maledizione
Định nghĩa & Giải nghĩa "maledizione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Espressione di un augurio di male, di sventura a qualcuno o a qualcosa; imprecazione.
Ý nghĩa của "maledizione" trong tiếng Việt
Những lời chúc độc địa, sự ác ý, hoặc mong muốn điều tồi tệ xảy đến với ai đó; những lời nguyền rủa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "maledizione"
-
"La strega lanciò una maledizione sul principe."
"Mụ phù thủy đã nguyền rủa hoàng tử."
-
"Si dice che la tomba del faraone sia protetta da una terribile maledizione."
"Người ta nói rằng ngôi mộ của Pharaoh được bảo vệ bởi một lời nguyền khủng khiếp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maledizione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "maledizione" & Ghi chú
Cách dùng "maledizione" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'lời nguyền', 'lời chúc dữ'. Cần phân biệt với 'insulto' (lời lăng mạ) vì 'maledizione' mang tính chất siêu nhiên hoặc mong muốn điều xấu xảy ra một cách mạnh mẽ.
Ngữ pháp & Chia từ "maledizione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la maledizione |
La maledizione del faraone è leggendaria.
(Lời nguyền của Pharaoh là huyền thoại.)
|
| Với mạo từ xác định | le maledizioni |
Le maledizioni sono state pronunciate ad alta voce.
(Những lời nguyền đã được thốt ra một cách lớn tiếng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una maledizione |
Una maledizione lo ha colpito dopo aver rubato l'idolo.
(Một lời nguyền đã giáng xuống anh ta sau khi anh ta đánh cắp tượng thần.)
|