(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maledizione
B2
sostantivo B2 Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

maledizione

/maleditˈtsjone/
lời chúc độc địa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maledizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Espressione di un augurio di male, di sventura a qualcuno o a qualcosa; imprecazione.

Ý nghĩa của "maledizione" trong tiếng Việt

Những lời chúc độc địa, sự ác ý, hoặc mong muốn điều tồi tệ xảy đến với ai đó; những lời nguyền rủa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "maledizione"

  • "La strega lanciò una maledizione sul principe."

    "Mụ phù thủy đã nguyền rủa hoàng tử."

  • "Si dice che la tomba del faraone sia protetta da una terribile maledizione."

    "Người ta nói rằng ngôi mộ của Pharaoh được bảo vệ bởi một lời nguyền khủng khiếp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maledizione"

Đồng nghĩa

anatema (lời nguyền rút phép thông công) imprecazione (lời nguyền rủa)

Trái nghĩa

Cách dùng "maledizione" & Ghi chú

Cách dùng "maledizione" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'lời nguyền', 'lời chúc dữ'. Cần phân biệt với 'insulto' (lời lăng mạ) vì 'maledizione' mang tính chất siêu nhiên hoặc mong muốn điều xấu xảy ra một cách mạnh mẽ.

Ngữ pháp & Chia từ "maledizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la maledizione
La maledizione del faraone è leggendaria.
(Lời nguyền của Pharaoh là huyền thoại.)
Với mạo từ xác định le maledizioni
Le maledizioni sono state pronunciate ad alta voce.
(Những lời nguyền đã được thốt ra một cách lớn tiếng.)
Với mạo từ không xác định una maledizione
Una maledizione lo ha colpito dopo aver rubato l'idolo.
(Một lời nguyền đã giáng xuống anh ta sau khi anh ta đánh cắp tượng thần.)