(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dannoso per l'ambiente
B1
aggettivo B1 Khoa học môi trường

dannoso per l'ambiente

/danˈno.so per lamˈbjen.te/
gây hại cho môi trường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dannoso per l'ambiente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che provoca danni all'ambiente.

Ý nghĩa của "dannoso per l'ambiente" trong tiếng Việt

Gây hại cho môi trường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dannoso per l'ambiente"

  • "L'inquinamento atmosferico è dannoso per l'ambiente."

    "Ô nhiễm không khí gây hại cho môi trường."

  • "L'uso eccessivo di plastica è dannoso per l'ambiente marino."

    "Việc sử dụng quá nhiều nhựa gây hại cho môi trường biển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dannoso per l'ambiente"

Đồng nghĩa

nocivo per l'ambiente (gây hại cho môi trường) pregiudizievole per l'ambiente (bất lợi cho môi trường)

Trái nghĩa

Cách dùng "dannoso per l'ambiente" & Ghi chú

Cách dùng "dannoso per l'ambiente" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này được sử dụng để mô tả những hành động, sản phẩm hoặc sự kiện có tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "dannoso per l'ambiente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'inquinamento atmosferico è dannoso per l'ambiente."

    "Ô nhiễm không khí có hại cho môi trường."

  • "Le emissioni di gas serra sono dannose per l'ambiente."

    "Khí thải nhà kính có hại cho môi trường."

  • "La plastica abbandonata è dannosa per l'ambiente marino."

    "Nhựa bị bỏ lại gây hại cho môi trường biển."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È bello sapere che ci sono sempre più persone consapevoli di quanto sia dannoso per l'ambiente l'inquinamento atmosferico."

    "Thật tốt khi biết rằng ngày càng có nhiều người nhận thức được ô nhiễm không khí có hại cho môi trường như thế nào."

  • "Quel comportamento irresponsabile è dannoso per l'ambiente e dimostra una mancanza di rispetto per le generazioni future."

    "Hành vi vô trách nhiệm đó gây hại cho môi trường và thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với các thế hệ tương lai."

  • "Sono belli i tempi in cui le persone si preoccupavano di meno di ciò che era dannoso per l'ambiente, ma ora dobbiamo agire."

    "Thời kỳ mọi người ít lo lắng về những gì có hại cho môi trường thật đẹp, nhưng bây giờ chúng ta phải hành động."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "La plastica è più dannosa per l'ambiente rispetto al vetro."

    "Nhựa gây hại cho môi trường hơn thủy tinh."

  • "L'inquinamento atmosferico è il fattore più dannoso per l'ambiente nella nostra città."

    "Ô nhiễm không khí là yếu tố gây hại nhất cho môi trường trong thành phố của chúng ta."

  • "Alcuni pesticidi sono meno dannosi per l'ambiente rispetto ad altri."

    "Một số loại thuốc trừ sâu ít gây hại cho môi trường hơn các loại khác."