ambiente
Định nghĩa & Giải nghĩa "ambiente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'insieme delle condizioni esterne (fisiche, chimiche, naturali, sociali, culturali) che influenzano lo sviluppo della vita e delle attività umane.
Ý nghĩa của "ambiente" trong tiếng Việt
Môi trường xã hội của một người.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ambiente"
-
"L'ambiente sociale in cui è cresciuto ha influenzato molto il suo sviluppo."
"Môi trường xã hội nơi anh ấy lớn lên đã ảnh hưởng rất nhiều đến sự phát triển của anh ấy."
-
"È importante proteggere l'ambiente per le future generazioni."
"Việc bảo vệ môi trường là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ambiente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ambiente" & Ghi chú
Cách dùng "ambiente" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'ambiente' có nghĩa rộng hơn 'môi trường' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả môi trường tự nhiên và môi trường xã hội. Cần phân biệt với 'circondario' (khu vực lân cận) hoặc 'contesto' (bối cảnh).
Ngữ pháp & Chia từ "ambiente" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ambiente |
L'ambiente è importante per la nostra salute.
(Môi trường rất quan trọng cho sức khỏe của chúng ta.)
|
| Với mạo từ xác định | gli ambienti |
Gli ambienti di lavoro moderni sono spesso open space.
(Môi trường làm việc hiện đại thường là không gian mở.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ambiente |
Vorrei vivere in un ambiente più tranquillo.
(Tôi muốn sống trong một môi trường yên tĩnh hơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il governo deve proteggere l'ambiente per le generazioni future."
"Chính phủ phải bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai."
-
"Lo studio dell'ambiente è fondamentale per comprendere i cambiamenti climatici."
"Nghiên cứu về môi trường là cơ bản để hiểu những thay đổi khí hậu."
-
"La salvaguardia dell'ambiente marino è una priorità globale."
"Việc bảo vệ môi trường biển là một ưu tiên toàn cầu."