(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dappertutto
B1
avverbio B1 Tổng quát

dappertutto

/dap.perˈtut.to/
khắp mọi nơi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dappertutto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In ogni luogo, ovunque.

Ý nghĩa của "dappertutto" trong tiếng Việt

Ở mọi nơi; đến mọi nơi; khắp mọi nơi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dappertutto"

  • "Il suo nome è dappertutto sui giornali."

    "Tên của anh ấy ở khắp mọi nơi trên báo."

  • "Ho cercato le chiavi dappertutto, ma non le ho trovate."

    "Tôi đã tìm chìa khóa khắp mọi nơi nhưng không tìm thấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dappertutto"

Đồng nghĩa

ovunque (ở bất cứ đâu, khắp nơi) in ogni luogo (ở mọi nơi)

Cách dùng "dappertutto" & Ghi chú

Cách dùng "dappertutto" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'ở khắp mọi nơi' hoặc 'mọi nơi' trong tiếng Việt. Dùng để chỉ sự hiện diện hoặc phạm vi bao phủ rộng rãi.

Ngữ pháp & Chia từ "dappertutto" (Grammatica)