ovunque
/oˈvunque/
khắp nơi
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ovunque"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In ogni luogo; dappertutto.
Ý nghĩa của "ovunque" trong tiếng Việt
khắp mọi nơi, ở khắp nơi
Câu ví dụ tiếng Ý với "ovunque"
-
"Ci sono turisti ovunque."
"Có khách du lịch ở khắp mọi nơi."
-
"La sua fama è diffusa ovunque."
"Danh tiếng của anh ấy lan rộng khắp nơi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ovunque"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ovunque" & Ghi chú
Cách dùng "ovunque" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'ở bất cứ đâu', 'bất cứ nơi nào', 'mọi nơi'. Cần phân biệt với 'dovunque' mang nghĩa 'bất cứ nơi nào mà'.