(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dare voce a
B2
locuzione verbale B2 Xã hội, Chính trị, Báo chí

dare voce a

/ˈdaːre ˈvoːt͡ʃe a/
lên tiếng cho
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dare voce a"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Intervenire in difesa di qualcuno o qualcosa; farsi portavoce di idee, istanze, ecc.

Ý nghĩa của "dare voce a" trong tiếng Việt

Lên tiếng cho ai đó, đại diện cho tiếng nói của ai đó; tạo điều kiện cho ai đó bày tỏ ý kiến và mối quan tâm của họ một cách hiệu quả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dare voce a"

  • "Il suo ruolo è quello di dare voce ai senza tetto."

    "Vai trò của anh ấy là lên tiếng cho những người vô gia cư."

  • "L'associazione si propone di dare voce alle vittime di abusi."

    "Hiệp hội này đề xuất lên tiếng cho các nạn nhân của lạm dụng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dare voce a"

Đồng nghĩa

farsi portavoce di (làm người phát ngôn cho) difendere (bảo vệ)

Cách dùng "dare voce a" & Ghi chú

Cách dùng "dare voce a" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này mang nghĩa 'lên tiếng cho', 'đại diện cho'. Nó thường được dùng khi ai đó hoặc một tổ chức nào đó đứng ra bảo vệ hoặc hỗ trợ những người yếu thế hoặc không có khả năng tự bảo vệ mình. Cần phân biệt với các cụm từ khác có nghĩa gần tương tự nhưng sắc thái khác.

Ngữ pháp & Chia từ "dare voce a" (Grammatica)