(Vị trí top_banner)
Hình minh họa difendere
B1
verbo B1 Xã hội học, Chính trị

difendere

/diˈfɛndere/
bênh vực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "difendere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Proteggere qualcuno o qualcosa da un attacco o da un pericolo.

Ý nghĩa của "difendere" trong tiếng Việt

Ủng hộ hoặc bảo vệ một người hoặc một ý tưởng; hành động để hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "difendere"

  • "Devo difendere i miei figli dalle critiche ingiuste."

    "Tôi phải bảo vệ các con tôi khỏi những lời chỉ trích không công bằng."

  • "L'avvocato difenderà il suo cliente in tribunale."

    "Luật sư sẽ biện hộ cho thân chủ của mình tại tòa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "difendere"

Đồng nghĩa

proteggere (bảo vệ) tutelare (che chở)

Trái nghĩa

Cách dùng "difendere" & Ghi chú

Cách dùng "difendere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'difendere' được dùng khi muốn bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó khỏi sự tấn công, nguy hiểm hoặc chỉ trích. Cần phân biệt với 'sostenere' (ủng hộ) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc ủng hộ một ý kiến.

Ngữ pháp & Chia từ "difendere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "difendere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) difendo
Io difendo sempre i miei amici.
(Tôi luôn bảo vệ bạn bè của mình.)
tu (bạn) difendi
Tu difendi le tue idee con passione.
(Bạn bảo vệ ý kiến của mình một cách đầy đam mê.)
lui/lei (anh/cô ấy) difende
Lei difende i diritti degli animali.
(Cô ấy bảo vệ quyền của động vật.)
noi (chúng tôi) difendiamo
Noi difendiamo la libertà di parola.
(Chúng tôi bảo vệ quyền tự do ngôn luận.)
voi (các bạn) difendete
Voi difendete la nostra comunità.
(Các bạn bảo vệ cộng đồng của chúng ta.)
loro (họ) difendono
Loro difendono il loro territorio.
(Họ bảo vệ lãnh thổ của họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): difeso
"Il castello è stato difeso valorosamente."
(Lâu đài đã được bảo vệ một cách dũng cảm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto più potere, avrei difeso i diritti di tutti i cittadini."

    "Nếu tôi có nhiều quyền lực hơn, tôi đã bảo vệ quyền của tất cả công dân."

  • "Se la squadra si allenasse di più, potrebbe difendere meglio il proprio titolo."

    "Nếu đội luyện tập nhiều hơn, họ có thể bảo vệ danh hiệu của mình tốt hơn."

  • "Se il governo avesse agito prima, avrebbe potuto difendere meglio l'economia del paese."

    "Nếu chính phủ hành động sớm hơn, họ đã có thể bảo vệ nền kinh tế đất nước tốt hơn."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho difeso il mio onore dalle calunnie."

    "Tôi đã bảo vệ danh dự của mình khỏi những lời vu khống."

  • "Siamo stati chiamati a difendere la nostra patria."

    "Chúng tôi đã được kêu gọi để bảo vệ tổ quốc của mình."

  • "Avevo difeso la sua reputazione con tutte le mie forze."

    "Tôi đã bảo vệ danh tiếng của anh ấy bằng tất cả sức lực của mình."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani, il nostro esercito difenderà il confine con coraggio."

    "Ngày mai, quân đội của chúng ta sẽ dũng cảm bảo vệ biên giới."

  • "In futuro, difenderò sempre i miei amici dalle ingiustizie."

    "Trong tương lai, tôi sẽ luôn bảo vệ bạn bè của mình khỏi những bất công."

  • "Se sarò eletto, difenderò i diritti dei lavoratori."

    "Nếu tôi được bầu, tôi sẽ bảo vệ quyền lợi của người lao động."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Difendi i tuoi ideali, Marco!"

    "Hãy bảo vệ lý tưởng của cậu, Marco!"

  • "Difendiamo il nostro pianeta, ragazzi!"

    "Chúng ta hãy bảo vệ hành tinh của chúng ta, các bạn!"

  • "Difendete la vostra famiglia ad ogni costo!"

    "Hãy bảo vệ gia đình của các bạn bằng mọi giá!"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, difendevo sempre i miei amici dai bulli."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn bảo vệ bạn bè của mình khỏi những kẻ bắt nạt."

  • "Mio nonno difendeva con onore il suo paese durante la guerra."

    "Ông tôi đã bảo vệ đất nước của mình một cách vinh dự trong suốt cuộc chiến."

  • "La squadra di calcio difendeva strenuamente il proprio vantaggio negli ultimi minuti della partita."

    "Đội bóng đá đã ra sức bảo vệ lợi thế của mình trong những phút cuối trận đấu."

Thì Quá khứ xa
  • "Nel 1940, i soldati italiani difesero strenuamente il confine durante la guerra."

    "Vào năm 1940, những người lính Ý đã ra sức bảo vệ biên giới trong suốt cuộc chiến."

  • "Mio nonno difese con onore la sua famiglia durante la crisi economica."

    "Ông tôi đã bảo vệ gia đình mình một cách danh dự trong suốt cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Quando ero bambino, il mio cane difese la mia casa dai ladri."

    "Khi tôi còn nhỏ, con chó của tôi đã bảo vệ ngôi nhà của tôi khỏi những tên trộm."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "Si difende la città con ogni mezzo."

    "Người ta bảo vệ thành phố bằng mọi cách."

  • "In tribunale, si difende l'accusato con passione."

    "Tại tòa án, người ta bào chữa cho bị cáo một cách nhiệt tình."

  • "Si difendono i diritti dei lavoratori con determinazione."

    "Người ta bảo vệ quyền của người lao động một cách quyết tâm."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "È importante che tu difenda i tuoi ideali, anche se nessuno è d'accordo con te."

    "Điều quan trọng là bạn bảo vệ lý tưởng của mình, ngay cả khi không ai đồng ý với bạn."

  • "Dubito che lui difenda la sua posizione in tribunale senza un avvocato."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ta sẽ tự bảo vệ vị trí của mình tại tòa án mà không có luật sư."

  • "Vorrei che noi difendessimo i diritti dei più deboli con tutte le nostre forze."

    "Tôi muốn chúng ta bảo vệ quyền của những người yếu thế nhất bằng tất cả sức lực của mình."