(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dati sensibili
B2
sostantivo + aggettivo B2 Công nghệ thông tin, Luật pháp, An ninh mạng

dati sensibili

/ˈdaːti senˈsiːbili/
dữ liệu nhạy cảm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dati sensibili"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Informazioni personali che, se divulgate, potrebbero causare danni o discriminazioni all'individuo a cui si riferiscono.

Ý nghĩa của "dati sensibili" trong tiếng Việt

"Sensitive" có nghĩa là đòi hỏi sự xử lý cẩn thận và thận trọng, đặc biệt là do tính chất cá nhân, riêng tư hoặc bí mật. "Data" có nghĩa là dữ kiện và số liệu thống kê được thu thập lại để tham khảo hoặc phân tích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dati sensibili"

  • "È necessario proteggere i dati sensibili dei clienti."

    "Cần thiết phải bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của khách hàng."

  • "La legge italiana tutela la riservatezza dei dati sensibili."

    "Luật pháp Ý bảo vệ sự bảo mật của dữ liệu nhạy cảm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dati sensibili"

Đồng nghĩa

Cách dùng "dati sensibili" & Ghi chú

Cách dùng "dati sensibili" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'dati sensibili' ám chỉ những thông tin cá nhân cần được bảo vệ cẩn thận vì tính chất nhạy cảm của chúng. Cụm từ này tương đương với 'dữ liệu nhạy cảm' trong tiếng Việt, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo mật thông tin để tránh những hậu quả tiêu cực.

Ngữ pháp & Chia từ "dati sensibili" (Grammatica)