(Vị trí top_banner)
Hình minh họa informazioni riservate
B2
sostantivo femminile plurale B2 Pháp luật, Kinh doanh, Tài chính

informazioni riservate

/informaˈtsjoːni rizerˈvaːte/
thông tin mật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "informazioni riservate"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Informazioni che non sono accessibili a tutti e che sono protette dalla legge o da accordi di riservatezza.

Ý nghĩa của "informazioni riservate" trong tiếng Việt

Thông tin không phải ai cũng có thể tiếp cận được, đặc biệt là thông tin được bảo vệ bởi pháp luật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "informazioni riservate"

  • "Le informazioni riservate dell'azienda sono state trafugate."

    "Thông tin mật của công ty đã bị đánh cắp."

  • "È necessario proteggere le informazioni riservate dei clienti."

    "Cần phải bảo vệ thông tin mật của khách hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "informazioni riservate"

Đồng nghĩa

dati sensibili (dữ liệu nhạy cảm) segreti aziendali (bí mật công ty)

Trái nghĩa

Cách dùng "informazioni riservate" & Ghi chú

Cách dùng "informazioni riservate" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'informazioni riservate' trong tiếng Ý tương đương với 'thông tin mật' trong tiếng Việt, chỉ những thông tin cần được bảo vệ và không được phép tiết lộ cho người không có thẩm quyền. Lưu ý số nhiều của danh từ 'informazione' là 'informazioni'.

Ngữ pháp & Chia từ "informazioni riservate" (Grammatica)