(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decine
B1
sostantivo B1 Toán học, Số học, Ngôn ngữ học

decine

/deˈt͡ʃiːne/
hàng chục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "decine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Gruppi di dieci unità; numeri compresi tra 10 e 99.

Ý nghĩa của "decine" trong tiếng Việt

Các số từ 10 đến 99.

Câu ví dụ tiếng Ý với "decine"

  • "Ha speso decine di euro in vestiti."

    "Anh ấy đã tiêu hàng chục euro vào quần áo."

  • "Ci sono decine di persone in fila."

    "Có hàng chục người đang xếp hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decine"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "decine" & Ghi chú

Cách dùng "decine" đúng ngữ cảnh

Khác với 'dieci' (mười), 'decine' chỉ các số có hai chữ số, hoặc nhóm các đơn vị có số lượng là mười.

Ngữ pháp & Chia từ "decine" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định Không tồn tại ở dạng số ít
Questo sostantivo esiste solo al plurale.
(Danh từ này chỉ tồn tại ở dạng số nhiều.)
Với mạo từ xác định le decine
Le decine di persone aspettavano fuori.
(Hàng chục người đang đợi bên ngoài.)
Với mạo từ không xác định Không tồn tại mạo từ không xác định
Non si usa con l'articolo indeterminativo.
(Không dùng với mạo từ không xác định.)