unità
Định nghĩa & Giải nghĩa "unità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Elemento singolo che fa parte di un insieme più grande; quantità determinata usata come misura.
Ý nghĩa của "unità" trong tiếng Việt
Một đơn vị, một vật thể, người hoặc nhóm riêng lẻ là một phần của một thứ lớn hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "unità"
-
"L'unità di misura standard è il metro."
"Đơn vị đo tiêu chuẩn là mét."
-
"L'azienda è divisa in diverse unità operative."
"Công ty được chia thành nhiều đơn vị hoạt động khác nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "unità" & Ghi chú
Cách dùng "unità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'đơn vị' có thể chỉ nhiều nghĩa khác nhau, từ một thực thể độc lập đến một đơn vị đo lường. Trong tiếng Ý, 'unità' cũng có những nghĩa tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác. Ví dụ: 'unità di misura' (đơn vị đo lường), 'unità abitativa' (đơn vị nhà ở), 'unità di crisi' (đơn vị khủng hoảng).
Ngữ pháp & Chia từ "unità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'unità |
L'unità di misura è il metro.
(Đơn vị đo lường là mét.)
|
| Với mạo từ xác định | le unità |
Le unità abitative sono state ristrutturate.
(Các đơn vị nhà ở đã được cải tạo.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'unità |
Ho bisogno di un'unità di questo prodotto.
(Tôi cần một đơn vị sản phẩm này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato un'unità di misura per la cucina."
"Tôi đã mua một đơn vị đo lường cho nhà bếp."
-
"Questo corso è diviso in una unità didattica per ogni argomento."
"Khóa học này được chia thành một đơn vị bài học cho mỗi chủ đề."
-
"Vorrei acquistare un'unità immobiliare in centro città."
"Tôi muốn mua một đơn vị bất động sản ở trung tâm thành phố."