(Vị trí top_banner)
Hình minh họa unità
A2
sostantivo A2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

unità

/uniˈta/
đơn vị
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Elemento singolo che fa parte di un insieme più grande; quantità determinata usata come misura.

Ý nghĩa của "unità" trong tiếng Việt

Một đơn vị, một vật thể, người hoặc nhóm riêng lẻ là một phần của một thứ lớn hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "unità"

  • "L'unità di misura standard è il metro."

    "Đơn vị đo tiêu chuẩn là mét."

  • "L'azienda è divisa in diverse unità operative."

    "Công ty được chia thành nhiều đơn vị hoạt động khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "unità" & Ghi chú

Cách dùng "unità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đơn vị' có thể chỉ nhiều nghĩa khác nhau, từ một thực thể độc lập đến một đơn vị đo lường. Trong tiếng Ý, 'unità' cũng có những nghĩa tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác. Ví dụ: 'unità di misura' (đơn vị đo lường), 'unità abitativa' (đơn vị nhà ở), 'unità di crisi' (đơn vị khủng hoảng).

Ngữ pháp & Chia từ "unità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'unità
L'unità di misura è il metro.
(Đơn vị đo lường là mét.)
Với mạo từ xác định le unità
Le unità abitative sono state ristrutturate.
(Các đơn vị nhà ở đã được cải tạo.)
Với mạo từ không xác định un'unità
Ho bisogno di un'unità di questo prodotto.
(Tôi cần một đơn vị sản phẩm này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato un'unità di misura per la cucina."

    "Tôi đã mua một đơn vị đo lường cho nhà bếp."

  • "Questo corso è diviso in una unità didattica per ogni argomento."

    "Khóa học này được chia thành một đơn vị bài học cho mỗi chủ đề."

  • "Vorrei acquistare un'unità immobiliare in centro città."

    "Tôi muốn mua một đơn vị bất động sản ở trung tâm thành phố."