(Vị trí top_banner)
Hình minh họa demenza
B2
sostantivo B2 Y học

demenza

/deˈmɛntsa/
lú lẫn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "demenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Deterioramento progressivo delle funzioni cognitive, quali la memoria, il pensiero e il comportamento.

Ý nghĩa của "demenza" trong tiếng Việt

tình trạng lú lẫn, suy giảm trí nhớ do tuổi già

Câu ví dụ tiếng Ý với "demenza"

  • "La demenza di Alzheimer è una delle cause più comuni di demenza."

    "Bệnh Alzheimer là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra chứng mất trí nhớ."

  • "Con l'avanzare dell'età, aumenta il rischio di sviluppare demenza."

    "Khi tuổi càng cao, nguy cơ phát triển chứng mất trí nhớ càng tăng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "demenza"

Đồng nghĩa

decadimento cognitivo (suy giảm nhận thức) deterioramento mentale (suy giảm tinh thần)

Trái nghĩa

Cách dùng "demenza" & Ghi chú

Cách dùng "demenza" đúng ngữ cảnh

Từ "demenza" trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ sự suy giảm trí nhớ nghiêm trọng do bệnh tật hoặc tuổi già, tương tự như "lú lẫn" trong tiếng Việt, nhưng mang tính y học hơn. Cần phân biệt với "smemoratezza" (hay quên) chỉ tình trạng tạm thời hoặc không nghiêm trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "demenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la demenza
La demenza è una malattia neurodegenerativa.
(Chứng mất trí nhớ là một bệnh thoái hóa thần kinh.)
Với mạo từ xác định le demenze
Le demenze senili sono una sfida per la sanità pubblica.
(Chứng mất trí nhớ ở người già là một thách thức đối với sức khỏe cộng đồng.)
Với mạo từ không xác định una demenza
Una demenza precoce può avere cause diverse.
(Chứng mất trí nhớ khởi phát sớm có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La demenza senile è una delle principali cause di disabilità negli anziani."

    "Chứng sa sút trí tuệ tuổi già là một trong những nguyên nhân chính gây tàn tật ở người cao tuổi."

  • "Lo studio si concentra sulla prevenzione della demenza attraverso una dieta sana e l'esercizio fisico."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc phòng ngừa chứng sa sút trí tuệ thông qua chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục."

  • "Il medico ha spiegato i sintomi iniziali della demenza ai familiari del paziente."

    "Bác sĩ đã giải thích các triệu chứng ban đầu của chứng sa sút trí tuệ cho các thành viên gia đình bệnh nhân."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La demenza senile è una delle sfide più complesse dell'invecchiamento."

    "Chứng sa sút trí tuệ tuổi già là một trong những thách thức phức tạp nhất của quá trình lão hóa."

  • "La diagnosi precoce della demenza è fondamentale per un trattamento efficace."

    "Việc chẩn đoán sớm chứng sa sút trí tuệ là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."

  • "La ricerca scientifica si concentra sulla prevenzione della demenza e sulla scoperta di nuove terapie."

    "Nghiên cứu khoa học tập trung vào việc ngăn ngừa chứng sa sút trí tuệ và khám phá các liệu pháp mới."

Danh từ số nhiều
  • "Le demenze senili sono una sfida crescente per il sistema sanitario."

    "Chứng sa sút trí tuệ ở người già là một thách thức ngày càng tăng đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe."

  • "Molte demenze possono essere diagnosticate precocemente con test specifici."

    "Nhiều chứng sa sút trí tuệ có thể được chẩn đoán sớm bằng các xét nghiệm cụ thể."

  • "Le demenze vascolari rappresentano una delle principali cause di disabilità negli anziani."

    "Chứng sa sút trí tuệ do mạch máu là một trong những nguyên nhân chính gây ra khuyết tật ở người lớn tuổi."