(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lucidità
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Sức khỏe tinh thần

lucidità

/lu.t͡ʃi.diˈta/
sự tỉnh táo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lucidità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La capacità di pensare chiaramente e razionalmente; chiarezza mentale.

Ý nghĩa của "lucidità" trong tiếng Việt

trạng thái có một tâm trí khỏe mạnh bình thường; tình trạng sức khỏe tinh thần tốt; sự tỉnh táo, minh mẫn

Câu ví dụ tiếng Ý với "lucidità"

  • "Ha perso la lucidità a causa della febbre alta."

    "Anh ấy đã mất sự tỉnh táo do sốt cao."

  • "Nonostante la stanchezza, ha mantenuto la sua lucidità durante la riunione."

    "Mặc dù mệt mỏi, anh ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo trong suốt cuộc họp."

Cách dùng "lucidità" & Ghi chú

Cách dùng "lucidità" đúng ngữ cảnh

Tương đương với trạng thái tinh thần minh mẫn, sáng suốt. Cần phân biệt với 'chiarezza', có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự rõ ràng về mặt hình ảnh hoặc thông tin.

Ngữ pháp & Chia từ "lucidità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la lucidità
La lucidità mentale è essenziale per prendere decisioni importanti.
(Sự minh mẫn trong tâm trí là điều cần thiết để đưa ra những quyết định quan trọng.)
Với mạo từ xác định le lucidità
Le lucidità che ho avuto in quel momento mi hanno permesso di agire rapidamente.
(Những khoảnh khắc sáng suốt mà tôi có vào lúc đó đã cho phép tôi hành động nhanh chóng.)
Với mạo từ không xác định una lucidità
Ha dimostrato una lucidità impressionante durante la crisi.
(Anh ấy đã thể hiện một sự sáng suốt đáng kinh ngạc trong suốt cuộc khủng hoảng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "In quel momento di crisi, ha dimostrato una lucidità sorprendente."

    "Vào thời điểm khủng hoảng đó, anh ấy đã thể hiện một sự minh mẫn đáng kinh ngạc."

  • "Per risolvere questo problema complesso, è necessaria una lucidità mentale notevole."

    "Để giải quyết vấn đề phức tạp này, cần có một sự minh mẫn tinh thần đáng kể."

  • "Dopo la meditazione, ho provato una lucidità interiore profonda."

    "Sau khi thiền định, tôi cảm thấy một sự minh mẫn nội tâm sâu sắc."