lucidità
Định nghĩa & Giải nghĩa "lucidità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La capacità di pensare chiaramente e razionalmente; chiarezza mentale.
Ý nghĩa của "lucidità" trong tiếng Việt
trạng thái có một tâm trí khỏe mạnh bình thường; tình trạng sức khỏe tinh thần tốt; sự tỉnh táo, minh mẫn
Câu ví dụ tiếng Ý với "lucidità"
-
"Ha perso la lucidità a causa della febbre alta."
"Anh ấy đã mất sự tỉnh táo do sốt cao."
-
"Nonostante la stanchezza, ha mantenuto la sua lucidità durante la riunione."
"Mặc dù mệt mỏi, anh ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo trong suốt cuộc họp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lucidità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lucidità" & Ghi chú
Cách dùng "lucidità" đúng ngữ cảnh
Tương đương với trạng thái tinh thần minh mẫn, sáng suốt. Cần phân biệt với 'chiarezza', có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự rõ ràng về mặt hình ảnh hoặc thông tin.
Ngữ pháp & Chia từ "lucidità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la lucidità |
La lucidità mentale è essenziale per prendere decisioni importanti.
(Sự minh mẫn trong tâm trí là điều cần thiết để đưa ra những quyết định quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le lucidità |
Le lucidità che ho avuto in quel momento mi hanno permesso di agire rapidamente.
(Những khoảnh khắc sáng suốt mà tôi có vào lúc đó đã cho phép tôi hành động nhanh chóng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una lucidità |
Ha dimostrato una lucidità impressionante durante la crisi.
(Anh ấy đã thể hiện một sự sáng suốt đáng kinh ngạc trong suốt cuộc khủng hoảng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"In quel momento di crisi, ha dimostrato una lucidità sorprendente."
"Vào thời điểm khủng hoảng đó, anh ấy đã thể hiện một sự minh mẫn đáng kinh ngạc."
-
"Per risolvere questo problema complesso, è necessaria una lucidità mentale notevole."
"Để giải quyết vấn đề phức tạp này, cần có một sự minh mẫn tinh thần đáng kể."
-
"Dopo la meditazione, ho provato una lucidità interiore profonda."
"Sau khi thiền định, tôi cảm thấy một sự minh mẫn nội tâm sâu sắc."