depositato
Định nghĩa & Giải nghĩa "depositato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato del verbo 'depositare'. Consegnato o presentato ufficialmente per essere registrato o preso in considerazione.
Ý nghĩa của "depositato" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'to file'. Mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. 1. Sắp xếp (tài liệu) vào một thư mục, hộp hoặc tủ theo một thứ tự cụ thể để dễ dàng truy xuất. 2. Nộp (tài liệu) để được ghi nhận hoặc xử lý chính thức. 3. Đưa hoặc trình bày (một vụ kiện pháp lý) trước tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền khác. 4. Mài nhẵn hoặc tạo hình (vật gì đó) bằng dũa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "depositato"
-
"Ho depositato la domanda di ammissione all'università."
"Tôi đã nộp đơn xin nhập học vào trường đại học."
-
"I documenti sono stati depositati in archivio."
"Các tài liệu đã được nộp vào kho lưu trữ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "depositato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "depositato" & Ghi chú
Cách dùng "depositato" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'depositato' là quá khứ phân từ của động từ 'depositare', mang nghĩa 'đã nộp', 'đã gửi', 'đã đặt'. Nó được sử dụng khi muốn diễn tả hành động nộp, gửi, hoặc đặt một cái gì đó đã hoàn thành. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'đã nộp' trong tiếng Việt như 'sắp xếp' (tài liệu) hay 'mài nhẵn' (vật gì đó).