(Vị trí top_banner)
Hình minh họa presentato
B1
participio passato B1 Chung

presentato

/prezenˈtaːto/
đã nộp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "presentato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di presentare. Offerto, proposto formalmente.

Ý nghĩa của "presentato" trong tiếng Việt

Được đề nghị một cách chính thức; được trình bày để chấp nhận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "presentato"

  • "Ho presentato la domanda di ammissione all'università."

    "Tôi đã nộp đơn xin nhập học vào trường đại học."

  • "Il rapporto è stato presentato al direttore."

    "Báo cáo đã được trình cho giám đốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "presentato"

Đồng nghĩa

consegnato (đã giao) inoltrato (đã chuyển tiếp)

Cách dùng "presentato" & Ghi chú

Cách dùng "presentato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'presentato' là quá khứ phân từ của động từ 'presentare' (trình bày, giới thiệu, nộp). Nó thường được dùng để diễn tả hành động nộp, trình bày cái gì đó đã hoàn thành. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "presentato" (Grammatica)