(Vị trí top_banner)
Hình minh họa derivante
B1
aggettivo B1 Tổng quát

derivante

/deriˈvante/
bắt nguồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "derivante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che deriva, che trae origine da qualcosa.

Ý nghĩa của "derivante" trong tiếng Việt

Có nguồn gốc được chỉ định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "derivante"

  • "Il problema derivante dalla crisi economica è la disoccupazione."

    "Vấn đề bắt nguồn từ cuộc khủng hoảng kinh tế là tình trạng thất nghiệp."

  • "Le sue idee derivano dalla filosofia greca antica."

    "Những ý tưởng của anh ấy bắt nguồn từ triết học Hy Lạp cổ đại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "derivante"

Đồng nghĩa

proveniente (xuất phát) originario (có nguồn gốc)

Cách dùng "derivante" & Ghi chú

Cách dùng "derivante" đúng ngữ cảnh

Từ "derivante" thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ của một vật, một ý tưởng hoặc một tình huống nào đó. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "derivante" (Grammatica)