derivante
Định nghĩa & Giải nghĩa "derivante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che deriva, che trae origine da qualcosa.
Ý nghĩa của "derivante" trong tiếng Việt
Có nguồn gốc được chỉ định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "derivante"
-
"Il problema derivante dalla crisi economica è la disoccupazione."
"Vấn đề bắt nguồn từ cuộc khủng hoảng kinh tế là tình trạng thất nghiệp."
-
"Le sue idee derivano dalla filosofia greca antica."
"Những ý tưởng của anh ấy bắt nguồn từ triết học Hy Lạp cổ đại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "derivante"
Đồng nghĩa
Cách dùng "derivante" & Ghi chú
Cách dùng "derivante" đúng ngữ cảnh
Từ "derivante" thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ của một vật, một ý tưởng hoặc một tình huống nào đó. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.