origine
Định nghĩa & Giải nghĩa "origine"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il punto o il luogo da cui qualcosa ha inizio o deriva; la causa o la fonte di qualcosa.
Ý nghĩa của "origine" trong tiếng Việt
Sự thu được hoặc phát triển một cái gì đó từ một nguồn hoặc gốc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "origine"
-
"L'origine del fiume è in montagna."
"Nguồn gốc của con sông nằm trên núi."
-
"Qual è l'origine di questa tradizione?"
"Nguồn gốc của truyền thống này là gì?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "origine"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "origine" & Ghi chú
Cách dùng "origine" đúng ngữ cảnh
Từ 'origine' thường được dùng để chỉ nguồn gốc của một vật thể, một ý tưởng, hoặc một phong tục. Cần phân biệt với 'fonte' (nguồn) thường ám chỉ nguồn cung cấp thông tin hoặc tài liệu.
Ngữ pháp & Chia từ "origine" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'origine |
L'origine del problema è sconosciuta.
(Nguồn gốc của vấn đề vẫn chưa được biết.)
|
| Với mạo từ xác định | le origini |
Le origini della mia famiglia sono italiane.
(Nguồn gốc của gia đình tôi là người Ý.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'origine |
Questo prodotto ha un'origine biologica.
(Sản phẩm này có nguồn gốc sinh học.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo problema ha un'origine complessa."
"Vấn đề này có một nguồn gốc phức tạp."
-
"La sua passione per la musica ha un'origine familiare."
"Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy có một nguồn gốc từ gia đình."
-
"L'italiano ha un'origine latina."
"Tiếng Ý có một nguồn gốc Latinh."