(Vị trí top_banner)
Hình minh họa origine
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học

origine

/oˈriʤine/
nguồn gốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "origine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il punto o il luogo da cui qualcosa ha inizio o deriva; la causa o la fonte di qualcosa.

Ý nghĩa của "origine" trong tiếng Việt

Sự thu được hoặc phát triển một cái gì đó từ một nguồn hoặc gốc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "origine"

  • "L'origine del fiume è in montagna."

    "Nguồn gốc của con sông nằm trên núi."

  • "Qual è l'origine di questa tradizione?"

    "Nguồn gốc của truyền thống này là gì?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "origine"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "origine" & Ghi chú

Cách dùng "origine" đúng ngữ cảnh

Từ 'origine' thường được dùng để chỉ nguồn gốc của một vật thể, một ý tưởng, hoặc một phong tục. Cần phân biệt với 'fonte' (nguồn) thường ám chỉ nguồn cung cấp thông tin hoặc tài liệu.

Ngữ pháp & Chia từ "origine" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'origine
L'origine del problema è sconosciuta.
(Nguồn gốc của vấn đề vẫn chưa được biết.)
Với mạo từ xác định le origini
Le origini della mia famiglia sono italiane.
(Nguồn gốc của gia đình tôi là người Ý.)
Với mạo từ không xác định un'origine
Questo prodotto ha un'origine biologica.
(Sản phẩm này có nguồn gốc sinh học.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Questo problema ha un'origine complessa."

    "Vấn đề này có một nguồn gốc phức tạp."

  • "La sua passione per la musica ha un'origine familiare."

    "Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy có một nguồn gốc từ gia đình."

  • "L'italiano ha un'origine latina."

    "Tiếng Ý có một nguồn gốc Latinh."