(Vị trí top_banner)
Hình minh họa destino
B1
sostantivo maschile B1 Tôn giáo, Triết học

destino

/deˈstiːno/
định mệnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "destino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forza o potenza misteriosa che si ritiene presieda al corso degli eventi umani.

Ý nghĩa của "destino" trong tiếng Việt

được định trước; tiền định; đã được số mệnh an bài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "destino"

  • "Credo nel destino e penso che tutto accada per una ragione."

    "Tôi tin vào định mệnh và nghĩ rằng mọi thứ xảy ra đều có lý do của nó."

  • "Incontrare Maria è stato il destino."

    "Việc gặp Maria là định mệnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "destino"

Đồng nghĩa

sorte (số phận) fato (vận mệnh)

Cách dùng "destino" & Ghi chú

Cách dùng "destino" đúng ngữ cảnh

Từ "destino" trong tiếng Ý tương đương với "định mệnh" trong tiếng Việt. Nó ám chỉ một sức mạnh hoặc một chuỗi sự kiện đã được an bài trước, thường nằm ngoài tầm kiểm soát của con người. Tuy nhiên, sắc thái của "destino" có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, đôi khi mang ý nghĩa tích cực về một tương lai tốt đẹp đã được định sẵn.

Ngữ pháp & Chia từ "destino" (Grammatica)