determinabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "determinabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che può essere determinato, stabilito, definito con precisione.
Ý nghĩa của "determinabile" trong tiếng Việt
Có khả năng được quyết định; có thể được giải quyết hoặc xác định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "determinabile"
-
"Il risultato è determinabile con un'analisi accurata."
"Kết quả có thể được xác định bằng một phân tích chính xác."
-
"La causa del problema è determinabile tramite indagini più approfondite."
"Nguyên nhân của vấn đề có thể được xác định thông qua các cuộc điều tra sâu hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "determinabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "determinabile" & Ghi chú
Cách dùng "determinabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'determinabile' mang ý nghĩa có thể được quyết định, xác định hoặc giải quyết. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.