(Vị trí top_banner)
Hình minh họa determinabile
B2
aggettivo B2 Toán học, Logic học, Khoa học máy tính

determinabile

/de.ter.miˈna.bi.le/
có thể quyết định được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "determinabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere determinato, stabilito, definito con precisione.

Ý nghĩa của "determinabile" trong tiếng Việt

Có khả năng được quyết định; có thể được giải quyết hoặc xác định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "determinabile"

  • "Il risultato è determinabile con un'analisi accurata."

    "Kết quả có thể được xác định bằng một phân tích chính xác."

  • "La causa del problema è determinabile tramite indagini più approfondite."

    "Nguyên nhân của vấn đề có thể được xác định thông qua các cuộc điều tra sâu hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "determinabile"

Đồng nghĩa

definibile (có thể định nghĩa được) accertabile (có thể xác minh được)

Trái nghĩa

indeterminabile (không thể xác định được)

Cách dùng "determinabile" & Ghi chú

Cách dùng "determinabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'determinabile' mang ý nghĩa có thể được quyết định, xác định hoặc giải quyết. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "determinabile" (Grammatica)