(Vị trí top_banner)
Hình minh họa precisione
B1
sostantivo B1 General

precisione

/pretʃiˈzjone/
tính chính xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "precisione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esattezza, accuratezza nel compiere un'azione o nel definire un concetto.

Ý nghĩa của "precisione" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái của việc chính xác; sự chính xác và đúng đắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "precisione"

  • "La precisione di questo orologio è notevole."

    "Độ chính xác của chiếc đồng hồ này thật đáng nể."

  • "È necessario lavorare con precisione per evitare errori."

    "Cần làm việc một cách chính xác để tránh sai sót."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "precisione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

imprecisione (tính không chính xác)

Cách dùng "precisione" & Ghi chú

Cách dùng "precisione" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'tính chính xác' trong tiếng Ý có thể được thể hiện bằng 'precisione'. Tuy nhiên, cần phân biệt với 'accuratezza' (sự cẩn thận, tỉ mỉ) đôi khi mang ý nghĩa gần nhau nhưng sắc thái khác nhau. 'Precisione' nhấn mạnh đến độ đúng đắn tuyệt đối, trong khi 'accuratezza' chú trọng đến sự cẩn trọng để đạt được độ chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "precisione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la precisione
La precisione è fondamentale in chirurgia.
(Sự chính xác là tối quan trọng trong phẫu thuật.)
Với mạo từ xác định le precisioni
Le precisioni del suo lavoro sono impressionanti.
(Sự chính xác trong công việc của anh ấy thật ấn tượng.)
Với mạo từ không xác định precisione
Ha dimostrato precisione nel suo intervento.
(Anh ấy đã thể hiện sự chính xác trong can thiệp của mình.)