determinante
Định nghĩa & Giải nghĩa "determinante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In grammatica, parola che specifica o limita il significato di un nome.
Ý nghĩa của "determinante" trong tiếng Việt
Một từ hoặc nhóm từ đứng trước danh từ để xác định, nhận dạng hoặc định lượng nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "determinante"
-
"L'articolo determinativo è un tipo di determinante."
"Mạo từ xác định là một loại từ hạn định."
-
"In questa frase, 'il' è un determinante."
"Trong câu này, 'il' là một từ hạn định."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "determinante"
Đồng nghĩa
Cách dùng "determinante" & Ghi chú
Cách dùng "determinante" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'determinante' có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó mang nghĩa 'xác định'. Khi là danh từ, nó chỉ 'từ hạn định'. Cần chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.