(Vị trí top_banner)
Hình minh họa determinante
B1
aggettivo/sostantivo B1 Ngôn ngữ học

determinante

/determiˈnante/
từ hạn định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "determinante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In grammatica, parola che specifica o limita il significato di un nome.

Ý nghĩa của "determinante" trong tiếng Việt

Một từ hoặc nhóm từ đứng trước danh từ để xác định, nhận dạng hoặc định lượng nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "determinante"

  • "L'articolo determinativo è un tipo di determinante."

    "Mạo từ xác định là một loại từ hạn định."

  • "In questa frase, 'il' è un determinante."

    "Trong câu này, 'il' là một từ hạn định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "determinante"

Đồng nghĩa

specificatore (từ chỉ định)

Cách dùng "determinante" & Ghi chú

Cách dùng "determinante" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'determinante' có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó mang nghĩa 'xác định'. Khi là danh từ, nó chỉ 'từ hạn định'. Cần chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "determinante" (Grammatica)