(Vị trí top_banner)
Hình minh họa significato
A2
sostantivo A2 Ngôn ngữ học, Triết học, Tâm lý học

significato

/siɲɲifiˈkaːto/
ý nghĩa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "significato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ciò che una parola, un gesto, un segno, ecc., vuole dire; senso, valore.

Ý nghĩa của "significato" trong tiếng Việt

Ý nghĩa, nghĩa của một từ, văn bản, khái niệm hoặc hành động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "significato"

  • "Qual è il significato di questa parola?"

    "Ý nghĩa của từ này là gì?"

  • "Il significato del suo silenzio era chiaro."

    "Ý nghĩa sự im lặng của anh ấy rất rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "significato"

Đồng nghĩa

Cách dùng "significato" & Ghi chú

Cách dùng "significato" đúng ngữ cảnh

Từ 'significato' thường được dùng để chỉ ý nghĩa của một từ, một biểu tượng hoặc một hành động. Cần phân biệt với 'senso' (giác quan, cảm giác) và 'valore' (giá trị).

Ngữ pháp & Chia từ "significato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il significato
Il significato di questa parola è oscuro.
(Ý nghĩa của từ này rất tối nghĩa.)
Với mạo từ xác định i significati
I significati di questi simboli sono molteplici.
(Ý nghĩa của những biểu tượng này rất đa dạng.)
Với mạo từ không xác định un significato
Questa frase ha un significato profondo.
(Câu này có một ý nghĩa sâu sắc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il significato di questa parola è molto complesso."

    "Ý nghĩa của từ này rất phức tạp."

  • "I significati dei suoi silenzi erano spesso ambigui."

    "Ý nghĩa những sự im lặng của anh ấy thường mơ hồ."

  • "Spiega il significato della vita in poche parole."

    "Hãy giải thích ý nghĩa của cuộc sống bằng vài lời ngắn gọn."