(Vị trí top_banner)
Hình minh họa di confine
B2
adjective B2 Tâm lý học, Y học, Toán học, Xã hội học

di confine

/di ˈkon.fi.ne/
ranh giới
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "di confine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova sul confine, ai margini; non appartenente chiaramente a una categoria specifica.

Ý nghĩa của "di confine" trong tiếng Việt

Nằm ở ranh giới hoặc mép; không thuộc về một loại nào một cách rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "di confine"

  • "La regione è una zona di confine tra due culture diverse."

    "Vùng này là một khu vực ranh giới giữa hai nền văn hóa khác nhau."

  • "Il suo lavoro è di confine tra arte e tecnologia."

    "Công việc của anh ấy nằm ở ranh giới giữa nghệ thuật và công nghệ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "di confine"

Đồng nghĩa

marginale (nằm ở rìa, bên lề) liminale (thuộc về ngưỡng, giới hạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "di confine" & Ghi chú

Cách dùng "di confine" đúng ngữ cảnh

Từ 'di confine' thường được dùng để chỉ những gì nằm ở ranh giới, không thuộc hẳn về một phạm trù rõ ràng nào. Nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, tùy vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với các từ chỉ sự giao thoa hoặc kết hợp, mang tính tích cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "di confine" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La regione di confine ha una cultura unica, influenzata da entrambe le nazioni."

    "Vùng biên giới có một nền văn hóa độc đáo, chịu ảnh hưởng từ cả hai quốc gia."

  • "Le aree di confine sono spesso soggette a tensioni politiche e sociali."

    "Các khu vực biên giới thường xuyên phải chịu những căng thẳng chính trị và xã hội."

  • "Questo è un territorio di confine, dove le regole sono meno definite e le tradizioni si mescolano."

    "Đây là một lãnh thổ biên giới, nơi các quy tắc ít được xác định rõ ràng và các truyền thống hòa trộn."