di confine
Định nghĩa & Giải nghĩa "di confine"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si trova sul confine, ai margini; non appartenente chiaramente a una categoria specifica.
Ý nghĩa của "di confine" trong tiếng Việt
Nằm ở ranh giới hoặc mép; không thuộc về một loại nào một cách rõ ràng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "di confine"
-
"La regione è una zona di confine tra due culture diverse."
"Vùng này là một khu vực ranh giới giữa hai nền văn hóa khác nhau."
-
"Il suo lavoro è di confine tra arte e tecnologia."
"Công việc của anh ấy nằm ở ranh giới giữa nghệ thuật và công nghệ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "di confine"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "di confine" & Ghi chú
Cách dùng "di confine" đúng ngữ cảnh
Từ 'di confine' thường được dùng để chỉ những gì nằm ở ranh giới, không thuộc hẳn về một phạm trù rõ ràng nào. Nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, tùy vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với các từ chỉ sự giao thoa hoặc kết hợp, mang tính tích cực hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "di confine" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La regione di confine ha una cultura unica, influenzata da entrambe le nazioni."
"Vùng biên giới có một nền văn hóa độc đáo, chịu ảnh hưởng từ cả hai quốc gia."
-
"Le aree di confine sono spesso soggette a tensioni politiche e sociali."
"Các khu vực biên giới thường xuyên phải chịu những căng thẳng chính trị và xã hội."
-
"Questo è un territorio di confine, dove le regole sono meno definite e le tradizioni si mescolano."
"Đây là một lãnh thổ biên giới, nơi các quy tắc ít được xác định rõ ràng và các truyền thống hòa trộn."