(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dibattito acceso
B2
sostantivo B2 Chính trị/Xã hội

dibattito acceso

/di.batˈti.to atˈt͡ʃe.so/
tranh luận gay gắt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dibattito acceso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Discussione animata e intensa su un argomento controverso.

Ý nghĩa của "dibattito acceso" trong tiếng Việt

Trong ngữ cảnh này, "grave" có nghĩa là nghiêm trọng, quan trọng hoặc có trọng lượng. "Grave debate" đề cập đến một cuộc thảo luận hoặc tranh luận về một vấn đề nghiêm trọng và quan trọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dibattito acceso"

  • "Il parlamento è stato teatro di un dibattito acceso sulla riforma fiscale."

    "Quốc hội đã chứng kiến một cuộc tranh luận gay gắt về cải cách thuế."

  • "La questione ambientale ha suscitato un dibattito acceso tra gli esperti."

    "Vấn đề môi trường đã làm dấy lên một cuộc tranh luận gay gắt giữa các chuyên gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dibattito acceso"

Đồng nghĩa

discussione animata (thảo luận sôi nổi) polemica vivace (tranh cãi nảy lửa)

Trái nghĩa

discussione pacata (thảo luận ôn hòa)

Cách dùng "dibattito acceso" & Ghi chú

Cách dùng "dibattito acceso" đúng ngữ cảnh

Cụm từ "dibattito acceso" dùng để chỉ một cuộc tranh luận, thảo luận rất sôi nổi, gay gắt, thể hiện sự khác biệt lớn trong quan điểm của những người tham gia. Sắc thái mạnh hơn so với "discussione" thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "dibattito acceso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il dibattito acceso
Il dibattito acceso sulla riforma del lavoro ha dominato le prime pagine dei giornali.
(Cuộc tranh luận gay gắt về cải cách luật lao động đã thống trị các trang nhất của báo chí.)
Với mạo từ xác định i dibattiti accesi
I dibattiti accesi in parlamento hanno portato a nuove leggi.
(Những cuộc tranh luận gay gắt trong quốc hội đã dẫn đến những luật mới.)
Với mạo từ không xác định un dibattito acceso
C'è stato un dibattito acceso sulla questione climatica.
(Đã có một cuộc tranh luận gay gắt về vấn đề khí hậu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il dibattito acceso sulla riforma del lavoro ha diviso il parlamento."

    "Cuộc tranh luận gay gắt về cải cách luật lao động đã chia rẽ quốc hội."

  • "Lo scorso anno, abbiamo assistito a un dibattito acceso tra i candidati sindaci durante la trasmissione televisiva."

    "Năm ngoái, chúng ta đã chứng kiến một cuộc tranh luận gay gắt giữa các ứng cử viên thị trưởng trong chương trình truyền hình."

  • "I dibattiti accesi sono spesso il risultato di opinioni molto diverse e radicate."

    "Những cuộc tranh luận gay gắt thường là kết quả của những ý kiến rất khác nhau và ăn sâu."