(Vị trí top_banner)
Hình minh họa controverso
B2
aggettivo B2 Xã hội học, Chính trị, Đời sống

controverso

/kontroˈvɛrso/
chủ đề gây tranh cãi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "controverso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita o può suscitare contrasti, dispute, discussioni.

Ý nghĩa của "controverso" trong tiếng Việt

Có khả năng gây ra sự bất đồng hoặc tranh cãi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "controverso"

  • "L'aborto è un tema molto controverso."

    "Phá thai là một chủ đề rất gây tranh cãi."

  • "La sua decisione è stata controversa e ha suscitato molte critiche."

    "Quyết định của anh ấy gây tranh cãi và đã gây ra nhiều chỉ trích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "controverso"

Đồng nghĩa

discusso (được tranh luận) dibattuto (được tranh luận sôi nổi) polemico (gây tranh cãi mạnh mẽ, mang tính công kích)

Trái nghĩa

Cách dùng "controverso" & Ghi chú

Cách dùng "controverso" đúng ngữ cảnh

Từ 'controverso' dùng để chỉ một chủ đề, vấn đề, ý kiến, hoặc người có khả năng gây ra tranh cãi, bất đồng. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'discutibile' (có thể thảo luận, tranh luận được) và 'polemico' (gây tranh cãi mạnh mẽ, mang tính công kích).

Ngữ pháp & Chia từ "controverso" (Grammatica)