(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dichiarazione
B1
sostantivo B1 Chính trị, Luật pháp

dichiarazione

/dikjaraˈtsjone/
tuyên bố
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dichiarazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Affermazione pubblica e solenne, spesso relativa a una questione importante.

Ý nghĩa của "dichiarazione" trong tiếng Việt

Một tuyên bố công khai hoặc chính thức, đặc biệt là tuyên bố liên quan đến một vấn đề quan trọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dichiarazione"

  • "Il governo ha rilasciato una dichiarazione ufficiale."

    "Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố chính thức."

  • "La dichiarazione dei diritti umani è un documento fondamentale."

    "Tuyên ngôn nhân quyền là một tài liệu nền tảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dichiarazione"

Đồng nghĩa

annuncio (thông báo) proclama (lời tuyên bố long trọng)

Trái nghĩa

smentita (lời bác bỏ)

Cách dùng "dichiarazione" & Ghi chú

Cách dùng "dichiarazione" đúng ngữ cảnh

Từ "dichiarazione" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức. Có thể dịch là 'lời tuyên bố', 'sự tuyên bố', 'bản tuyên ngôn'. Cần phân biệt với các từ như 'affermazione' (khẳng định) mang tính cá nhân hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "dichiarazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la dichiarazione
La dichiarazione dei redditi è obbligatoria ogni anno.
(Việc khai thuế thu nhập là bắt buộc hàng năm.)
Với mạo từ xác định le dichiarazioni
Le dichiarazioni dei testimoni erano contraddittorie.
(Những lời khai của các nhân chứng mâu thuẫn với nhau.)
Với mạo từ không xác định una dichiarazione
Ho fatto una dichiarazione importante.
(Tôi đã đưa ra một tuyên bố quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La dichiarazione del ministro ha suscitato molte polemiche."

    "Tuyên bố của bộ trưởng đã gây ra nhiều tranh cãi."

  • "Il presidente ha rilasciato una dichiarazione alla stampa."

    "Tổng thống đã đưa ra một tuyên bố với báo chí."

  • "Le dichiarazioni dei testimoni sono state contraddittorie."

    "Những lời khai của các nhân chứng mâu thuẫn nhau."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho ascoltato una dichiarazione importante del presidente."

    "Tôi đã nghe một tuyên bố quan trọng từ tổng thống."

  • "Il politico ha rilasciato un'altra dichiarazione controversa."

    "Chính trị gia đã đưa ra một tuyên bố gây tranh cãi khác."

  • "Fare una dichiarazione del genere potrebbe avere delle conseguenze."

    "Đưa ra một tuyên bố như vậy có thể gây ra những hậu quả."

Danh từ số nhiều
  • "Le dichiarazioni dei testimoni sono state fondamentali per risolvere il caso."

    "Những lời khai của các nhân chứng rất quan trọng để giải quyết vụ án."

  • "Il politico ha rilasciato diverse dichiarazioni controverse durante la conferenza stampa."

    "Chính trị gia đã đưa ra nhiều tuyên bố gây tranh cãi trong cuộc họp báo."

  • "Le dichiarazioni d'amore scritte su quella lettera erano piene di passione."

    "Những lời tỏ tình được viết trong lá thư đó tràn đầy đam mê."