(Vị trí top_banner)
Hình minh họa solenne
B2
aggettivo B2 Pháp luật/Chính trị

solenne

/soˈlɛn.ne/
tuyên bố trang trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "solenne"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si compie o si celebra con particolare sfarzo e partecipazione, spesso in occasione di eventi importanti.

Ý nghĩa của "solenne" trong tiếng Việt

Trang trọng và tôn nghiêm; đặc trưng bởi sự chân thành sâu sắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "solenne"

  • "La cerimonia è stata molto solenne."

    "Buổi lễ rất trang trọng."

  • "Ha fatto una promessa solenne."

    "Anh ấy đã đưa ra một lời hứa trang trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "solenne"

Đồng nghĩa

cerimonioso (trang trọng, trịnh trọng) pomposo (hoa mỹ, phô trương)

Trái nghĩa

Cách dùng "solenne" & Ghi chú

Cách dùng "solenne" đúng ngữ cảnh

Từ 'solenne' thường được dùng để chỉ những sự kiện, buổi lễ quan trọng, trang trọng và có ý nghĩa sâu sắc. Nó nhấn mạnh tính chất trang nghiêm, tôn kính và sự long trọng của dịp đó. Cần phân biệt với 'formale' (formal) mang nghĩa hình thức, đúng quy tắc, không nhất thiết mang ý nghĩa trang trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "solenne" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "La cerimonia di laurea è stata più solenne del previsto."

    "Lễ tốt nghiệp trang trọng hơn dự kiến."

  • "Questo è il momento più solenne della nostra storia."

    "Đây là khoảnh khắc trang trọng nhất trong lịch sử của chúng ta."

  • "Le promesse che si fanno durante un matrimonio dovrebbero essere solenni."

    "Những lời hứa được đưa ra trong đám cưới nên trang trọng."