(Vị trí top_banner)
Hình minh họa didattica
B2
sostantivo B2 Giáo dục học

didattica

/diˈdat.ti.ka/
lý luận dạy học
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "didattica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'insieme dei metodi e delle tecniche di insegnamento, con particolare riferimento ai problemi relativi alla trasmissione del sapere e all'apprendimento.

Ý nghĩa của "didattica" trong tiếng Việt

Khoa học và nghệ thuật giảng dạy; lý luận dạy học.

Câu ví dụ tiếng Ý với "didattica"

  • "La didattica moderna si concentra sull'apprendimento attivo degli studenti."

    "Lý luận dạy học hiện đại tập trung vào việc học tập chủ động của học sinh."

  • "Il corso di formazione ha approfondito le diverse metodologie didattiche."

    "Khóa đào tạo đã đi sâu vào các phương pháp lý luận dạy học khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "didattica"

Đồng nghĩa

Cách dùng "didattica" & Ghi chú

Cách dùng "didattica" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'lý luận dạy học' bao gồm cả khoa học và nghệ thuật giảng dạy. 'Didattica' trong tiếng Ý tập trung vào phương pháp và kỹ thuật giảng dạy, nhấn mạnh vào việc truyền đạt kiến thức và quá trình học tập.

Ngữ pháp & Chia từ "didattica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la didattica
La didattica è l'arte di insegnare.
(Sư phạm là nghệ thuật giảng dạy.)
Với mạo từ xác định le didattiche
Le didattiche moderne si concentrano sull'interazione.
(Các phương pháp sư phạm hiện đại tập trung vào sự tương tác.)
Với mạo từ không xác định una didattica
È necessaria una didattica più efficace per questi studenti.
(Cần có một phương pháp sư phạm hiệu quả hơn cho những học sinh này.)