(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insegnamento
B1
sostantivo B1 Giáo dục

insegnamento

/inseɲˈɲamento/
sự giảng dạy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insegnamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'attività, la pratica o la professione di un insegnante; istruzione.

Ý nghĩa của "insegnamento" trong tiếng Việt

Hoạt động, thực hành hoặc nghề nghiệp của một giáo viên; sự giảng dạy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insegnamento"

  • "L'insegnamento della matematica è fondamentale per lo sviluppo del pensiero logico."

    "Việc giảng dạy toán học là nền tảng cho sự phát triển tư duy logic."

  • "Ha dedicato la sua vita all'insegnamento."

    "Anh ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho sự nghiệp giảng dạy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insegnamento"

Đồng nghĩa

didattica (sự dạy học) pedagogia (sư phạm)

Cách dùng "insegnamento" & Ghi chú

Cách dùng "insegnamento" đúng ngữ cảnh

Từ 'insegnamento' thường được dùng để chỉ hoạt động giảng dạy nói chung, hoặc phương pháp giảng dạy cụ thể. Cần phân biệt với 'istruzione' (giáo dục), mang nghĩa rộng hơn về quá trình tiếp thu kiến thức.

Ngữ pháp & Chia từ "insegnamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'insegnamento
L'insegnamento della storia è fondamentale.
(Việc giảng dạy lịch sử là vô cùng quan trọng.)
Với mạo từ xác định gli insegnamenti
Gli insegnamenti del maestro sono preziosi.
(Những lời dạy của người thầy rất quý giá.)
Với mạo từ không xác định un insegnamento
Ho ricevuto un insegnamento importante oggi.
(Hôm nay tôi đã nhận được một bài học quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho ricevuto un insegnamento prezioso da mio nonno."

    "Tôi đã nhận được một bài học quý giá từ ông nội."

  • "L'arte richiede un insegnamento costante e dedizione."

    "Nghệ thuật đòi hỏi một sự giảng dạy liên tục và sự cống hiến."

  • "Frequentare quella scuola è stato un insegnamento per la vita."

    "Theo học ngôi trường đó là một bài học cho cuộc đời."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'insegnamento della matematica è fondamentale per lo sviluppo del pensiero logico."

    "Việc dạy toán là nền tảng cho sự phát triển tư duy logic."

  • "Il suo insegnamento è sempre chiaro e stimolante."

    "Sự giảng dạy của anh ấy luôn rõ ràng và kích thích."

  • "Gli insegnamenti di mio nonno mi hanno guidato nella vita."

    "Những lời dạy của ông tôi đã hướng dẫn tôi trong cuộc sống."