dieci
/ˈdjɛtʃi/
mười giờ
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "dieci"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il numero 10
Ý nghĩa của "dieci" trong tiếng Việt
Mười giờ, thời điểm 10 giờ theo đồng hồ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dieci"
-
"Sono le dieci del mattino."
"Bây giờ là mười giờ sáng."
-
"Ho un appuntamento alle dieci."
"Tôi có một cuộc hẹn lúc mười giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dieci"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "dieci" & Ghi chú
Cách dùng "dieci" đúng ngữ cảnh
Số mười. Có thể dùng để chỉ thời điểm 10 giờ.
Ngữ pháp & Chia từ "dieci" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il dieci |
Il dieci è il mio numero fortunato.
(Số mười là số may mắn của tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | i dieci |
I dieci comandamenti sono importanti per i cristiani.
(Mười điều răn rất quan trọng đối với các Kitô hữu.)
|
| Với mạo từ không xác định | un dieci |
Ho preso un dieci in matematica!
(Tôi đã đạt được điểm mười môn toán!)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
Mạo từ xác định (il, lo, la...)
-
"I dieci comandamenti sono fondamentali nella religione ebraica e cristiana."
"Mười điều răn là nền tảng trong đạo Do Thái và đạo Cơ đốc."
-
"Ho speso tutti i miei risparmi per comprare dieci biglietti per il concerto."
"Tôi đã tiêu hết tiền tiết kiệm để mua mười vé cho buổi hòa nhạc."
-
"Tutti i dieci studenti hanno superato l'esame con voti eccellenti."
"Tất cả mười sinh viên đã vượt qua kỳ thi với điểm số xuất sắc."