numero
Định nghĩa & Giải nghĩa "numero"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Simbolo o parola usata per indicare una quantità o un ammontare.
Ý nghĩa của "numero" trong tiếng Việt
Một ký hiệu hoặc từ được sử dụng để biểu thị một số lượng hoặc lượng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "numero"
-
"Qual è il tuo numero di telefono?"
"Số điện thoại của bạn là gì?"
-
"Ho contato fino a dieci."
"Tôi đã đếm đến mười."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "numero"
Đồng nghĩa
Cách dùng "numero" & Ghi chú
Cách dùng "numero" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'numero' được dùng tương tự như 'số' trong tiếng Việt để chỉ một con số hoặc số lượng. Cần chú ý đến giống của danh từ (maschile) khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "numero" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il numero |
Il numero di telefono è sbagliato.
(Số điện thoại bị sai.)
|
| Với mạo từ xác định | i numeri |
I numeri primi sono infiniti.
(Các số nguyên tố là vô hạn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un numero |
Ho ricevuto un numero anonimo.
(Tôi đã nhận được một số điện thoại ẩn danh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il numero fortunato è il sette."
"Con số may mắn là số bảy."
-
"Lo zero è un numero importante in matematica."
"Số không là một số quan trọng trong toán học."
-
"La numerazione delle pagine è essenziale in un libro."
"Việc đánh số trang là rất cần thiết trong một cuốn sách."