(Vị trí top_banner)
Hình minh họa numero
A1
sostantivo A1 Toán học, Ngôn ngữ học

numero

/ˈnuːmero/
số
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "numero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Simbolo o parola usata per indicare una quantità o un ammontare.

Ý nghĩa của "numero" trong tiếng Việt

Một ký hiệu hoặc từ được sử dụng để biểu thị một số lượng hoặc lượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "numero"

  • "Qual è il tuo numero di telefono?"

    "Số điện thoại của bạn là gì?"

  • "Ho contato fino a dieci."

    "Tôi đã đếm đến mười."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "numero"

Đồng nghĩa

Cách dùng "numero" & Ghi chú

Cách dùng "numero" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'numero' được dùng tương tự như 'số' trong tiếng Việt để chỉ một con số hoặc số lượng. Cần chú ý đến giống của danh từ (maschile) khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "numero" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il numero
Il numero di telefono è sbagliato.
(Số điện thoại bị sai.)
Với mạo từ xác định i numeri
I numeri primi sono infiniti.
(Các số nguyên tố là vô hạn.)
Với mạo từ không xác định un numero
Ho ricevuto un numero anonimo.
(Tôi đã nhận được một số điện thoại ẩn danh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il numero fortunato è il sette."

    "Con số may mắn là số bảy."

  • "Lo zero è un numero importante in matematica."

    "Số không là một số quan trọng trong toán học."

  • "La numerazione delle pagine è essenziale in un libro."

    "Việc đánh số trang là rất cần thiết trong một cuốn sách."