(Vị trí top_banner)
Hình minh họa digitale
B1
aggettivo B1 Công nghệ thông tin

digitale

/diˈdʒi.ta.le/
dữ liệu số
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "digitale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si riferisce alle cifre o a una rappresentazione mediante numeri, specialmente in forma binaria.

Ý nghĩa của "digitale" trong tiếng Việt

Được biểu diễn hoặc lưu trữ bằng các chữ số hoặc mã nhị phân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "digitale"

  • "L'era digitale ha trasformato il mondo."

    "Kỷ nguyên số đã biến đổi thế giới."

  • "La fotografia digitale ha reso più facile scattare e condividere foto."

    "Nhiếp ảnh kỹ thuật số đã giúp việc chụp và chia sẻ ảnh trở nên dễ dàng hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "digitale"

Đồng nghĩa

Cách dùng "digitale" & Ghi chú

Cách dùng "digitale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "digitale" thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến công nghệ số, máy tính hoặc internet. Lưu ý sự khác biệt so với "numerico", có nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là liên quan đến số.

Ngữ pháp & Chia từ "digitale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'era digitale ha trasformato il nostro modo di vivere."

    "Kỷ nguyên số đã thay đổi cách chúng ta sống."

  • "Le competenze digitali sono essenziali nel mondo del lavoro odierno."

    "Các kỹ năng số là rất cần thiết trong thế giới công việc ngày nay."

  • "Il divario digitale rappresenta una sfida importante per l'inclusione sociale."

    "Khoảng cách số là một thách thức quan trọng đối với sự hòa nhập xã hội."