digitale
Định nghĩa & Giải nghĩa "digitale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si riferisce alle cifre o a una rappresentazione mediante numeri, specialmente in forma binaria.
Ý nghĩa của "digitale" trong tiếng Việt
Được biểu diễn hoặc lưu trữ bằng các chữ số hoặc mã nhị phân.
Câu ví dụ tiếng Ý với "digitale"
-
"L'era digitale ha trasformato il mondo."
"Kỷ nguyên số đã biến đổi thế giới."
-
"La fotografia digitale ha reso più facile scattare e condividere foto."
"Nhiếp ảnh kỹ thuật số đã giúp việc chụp và chia sẻ ảnh trở nên dễ dàng hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "digitale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "digitale" & Ghi chú
Cách dùng "digitale" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, "digitale" thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến công nghệ số, máy tính hoặc internet. Lưu ý sự khác biệt so với "numerico", có nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là liên quan đến số.
Ngữ pháp & Chia từ "digitale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'era digitale ha trasformato il nostro modo di vivere."
"Kỷ nguyên số đã thay đổi cách chúng ta sống."
-
"Le competenze digitali sono essenziali nel mondo del lavoro odierno."
"Các kỹ năng số là rất cần thiết trong thế giới công việc ngày nay."
-
"Il divario digitale rappresenta una sfida importante per l'inclusione sociale."
"Khoảng cách số là một thách thức quan trọng đối với sự hòa nhập xã hội."