(Vị trí top_banner)
Hình minh họa forma
A2
sostantivo femminile A2 Tổng quát

forma

/ˈfɔrma/
hình dạng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forma"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aspetto esteriore di una persona o di una cosa; configurazione, aspetto.

Ý nghĩa của "forma" trong tiếng Việt

hình dạng, hình thức bên ngoài đặc trưng của ai đó hoặc cái gì đó; một hình thức hoặc cấu hình xác định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "forma"

  • "La forma delle nuvole era strana quella sera."

    "Hình dạng của những đám mây tối hôm đó thật kỳ lạ."

  • "Questa scultura ha una forma molto particolare."

    "Bức điêu khắc này có một hình dạng rất đặc biệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forma"

Đồng nghĩa

Cách dùng "forma" & Ghi chú

Cách dùng "forma" đúng ngữ cảnh

Từ 'forma' trong tiếng Ý tương đương với 'hình dạng' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ hình thức bên ngoài của một vật thể hoặc con người. Cần phân biệt với 'aspetto' (diện mạo) có thể mang nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "forma" (Grammatica)