(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diluvio
B2
sostantivo B2 Khí tượng học

diluvio

/diˈluːvjo/
mưa xối xả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diluvio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pioggia torrenziale e improvvisa, di grande intensità e durata relativamente breve.

Ý nghĩa của "diluvio" trong tiếng Việt

Mưa rất lớn, mưa xối xả, mưa như trút nước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "diluvio"

  • "Siamo stati sorpresi da un diluvio mentre eravamo in montagna."

    "Chúng tôi đã bị một trận mưa xối xả bất ngờ khi đang ở trên núi."

  • "Il diluvio ha causato allagamenti in diverse zone della città."

    "Trận mưa xối xả đã gây ra ngập lụt ở nhiều khu vực trong thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diluvio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "diluvio" & Ghi chú

Cách dùng "diluvio" đúng ngữ cảnh

Từ "diluvio" miêu tả cơn mưa rất lớn, thường đột ngột và kéo dài không lâu. Cường độ mưa rất mạnh, tương tự như "mưa xối xả" hoặc "mưa như trút nước" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các loại mưa khác có cường độ yếu hơn hoặc kéo dài hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "diluvio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il diluvio
Il diluvio ha causato gravi danni alla città.
(Trận lụt đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho thành phố.)
Với mạo từ xác định i diluvi
I diluvi sono sempre più frequenti a causa del cambiamento climatico.
(Những trận lụt ngày càng trở nên thường xuyên hơn do biến đổi khí hậu.)
Với mạo từ không xác định un diluvio
È arrivato un diluvio improvviso.
(Một trận lụt bất ngờ đã đến.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ieri c'è stato un diluvio improvviso che ha allagato le strade."

    "Hôm qua đã có một trận mưa lớn bất ngờ gây ngập lụt đường phố."

  • "Stamattina, mentre andavo al lavoro, sono stato sorpreso da un diluvio."

    "Sáng nay, trên đường đi làm, tôi đã bị bất ngờ bởi một trận mưa lớn."

  • "Un diluvio di critiche si è abbattuto sul nuovo film del regista."

    "Một trận mưa chỉ trích đã giáng xuống bộ phim mới của đạo diễn."