rovescio
Định nghĩa & Giải nghĩa "rovescio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La parte opposta o posteriore di qualcosa; aspetto negativo, lato oscuro di una situazione.
Ý nghĩa của "rovescio" trong tiếng Việt
nhược điểm, mặt trái, khía cạnh tiêu cực của một tình huống
Câu ví dụ tiếng Ý với "rovescio"
-
"Ogni medaglia ha il suo rovescio."
"Mỗi huy chương đều có mặt trái của nó."
-
"Il rovescio della fortuna."
"Mặt trái của vận may."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rovescio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rovescio" & Ghi chú
Cách dùng "rovescio" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'mặt trái' thường được dùng để chỉ khía cạnh tiêu cực hoặc nhược điểm của một vấn đề. Trong tiếng Ý, 'rovescio' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác, bao gồm cả nghĩa đen (mặt trái của một vật) và nghĩa bóng (khía cạnh tiêu cực).
Ngữ pháp & Chia từ "rovescio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il rovescio |
Il rovescio della medaglia è spesso difficile da accettare.
(Mặt trái của đồng xu thường khó chấp nhận.)
|
| Với mạo từ xác định | i rovesci |
I rovesci di fortuna possono capitare a chiunque.
(Những thất bại có thể xảy đến với bất kỳ ai.)
|
| Với mạo từ không xác định | un rovescio |
Ha subito un rovescio finanziario inaspettato.
(Anh ấy đã phải chịu một thất bại tài chính bất ngờ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ogni medaglia ha un rovescio."
"Mỗi huy chương đều có mặt trái."
-
"Questo progetto ha avuto un rovescio inaspettato a causa della mancanza di fondi."
"Dự án này đã gặp một thất bại bất ngờ do thiếu vốn."
-
"La sua fortuna ha avuto un rovescio improvviso quando ha perso tutto al gioco."
"Vận may của anh ấy đã đột ngột đảo ngược khi anh ấy mất tất cả trong trò chơi."
-
"I rovesci della medaglia sono spesso più difficili da accettare dei successi."
"Những mặt trái của đồng xu thường khó chấp nhận hơn những thành công."
-
"Studiare i rovesci di tessuto mi ha aiutato a capire meglio la struttura."
"Nghiên cứu mặt trái của vải đã giúp tôi hiểu rõ hơn về cấu trúc."
-
"Molti filosofi hanno esplorato i rovesci della fortuna."
"Nhiều nhà triết học đã khám phá những mặt trái của vận may."