(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rovescio
B2
sostantivo B2 Kinh tế, Kinh doanh, Chung

rovescio

/roˈvɛʃʃo/
mặt trái
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rovescio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La parte opposta o posteriore di qualcosa; aspetto negativo, lato oscuro di una situazione.

Ý nghĩa của "rovescio" trong tiếng Việt

nhược điểm, mặt trái, khía cạnh tiêu cực của một tình huống

Câu ví dụ tiếng Ý với "rovescio"

  • "Ogni medaglia ha il suo rovescio."

    "Mỗi huy chương đều có mặt trái của nó."

  • "Il rovescio della fortuna."

    "Mặt trái của vận may."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rovescio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rovescio" & Ghi chú

Cách dùng "rovescio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'mặt trái' thường được dùng để chỉ khía cạnh tiêu cực hoặc nhược điểm của một vấn đề. Trong tiếng Ý, 'rovescio' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác, bao gồm cả nghĩa đen (mặt trái của một vật) và nghĩa bóng (khía cạnh tiêu cực).

Ngữ pháp & Chia từ "rovescio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il rovescio
Il rovescio della medaglia è spesso difficile da accettare.
(Mặt trái của đồng xu thường khó chấp nhận.)
Với mạo từ xác định i rovesci
I rovesci di fortuna possono capitare a chiunque.
(Những thất bại có thể xảy đến với bất kỳ ai.)
Với mạo từ không xác định un rovescio
Ha subito un rovescio finanziario inaspettato.
(Anh ấy đã phải chịu một thất bại tài chính bất ngờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ogni medaglia ha un rovescio."

    "Mỗi huy chương đều có mặt trái."

  • "Questo progetto ha avuto un rovescio inaspettato a causa della mancanza di fondi."

    "Dự án này đã gặp một thất bại bất ngờ do thiếu vốn."

  • "La sua fortuna ha avuto un rovescio improvviso quando ha perso tutto al gioco."

    "Vận may của anh ấy đã đột ngột đảo ngược khi anh ấy mất tất cả trong trò chơi."

Danh từ số nhiều
  • "I rovesci della medaglia sono spesso più difficili da accettare dei successi."

    "Những mặt trái của đồng xu thường khó chấp nhận hơn những thành công."

  • "Studiare i rovesci di tessuto mi ha aiutato a capire meglio la struttura."

    "Nghiên cứu mặt trái của vải đã giúp tôi hiểu rõ hơn về cấu trúc."

  • "Molti filosofi hanno esplorato i rovesci della fortuna."

    "Nhiều nhà triết học đã khám phá những mặt trái của vận may."