(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diminuendo
B2
sostantivo B2 Âm nhạc

diminuendo

/diminuˈɛndo/
giảm dần âm lượng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diminuendo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Graduale diminuzione dell'intensità del suono.

Ý nghĩa của "diminuendo" trong tiếng Việt

Sự giảm dần về cường độ âm thanh trong một bản nhạc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "diminuendo"

  • "Il brano termina con un diminuendo molto suggestivo."

    "Đoạn nhạc kết thúc với một sự giảm âm lượng rất gợi cảm."

  • "Il direttore d'orchestra ha chiesto un diminuendo nel finale."

    "Nhạc trưởng yêu cầu giảm dần âm lượng ở đoạn kết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diminuendo"

Đồng nghĩa

decrescendo (giảm dần âm lượng)

Trái nghĩa

Cách dùng "diminuendo" & Ghi chú

Cách dùng "diminuendo" đúng ngữ cảnh

Trong âm nhạc, 'diminuendo' chỉ sự giảm dần âm lượng. Cần phân biệt với 'decrescendo', mặc dù chúng thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'diminuendo' thường được hiểu là một sự giảm âm lượng dần dần và kéo dài hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "diminuendo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il diminuendo
Il diminuendo nel brano musicale era molto delicato.
(Sự giảm dần âm lượng trong đoạn nhạc rất tinh tế.)
Với mạo từ xác định i diminuendi
I diminuendi erano eseguiti con grande precisione.
(Những sự giảm dần âm lượng được thực hiện với độ chính xác cao.)
Với mạo từ không xác định un diminuendo
Ho sentito un diminuendo improvviso durante la performance.
(Tôi nghe thấy một sự giảm dần âm lượng đột ngột trong suốt buổi biểu diễn.)