diminuendo
Định nghĩa & Giải nghĩa "diminuendo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Graduale diminuzione dell'intensità del suono.
Ý nghĩa của "diminuendo" trong tiếng Việt
Sự giảm dần về cường độ âm thanh trong một bản nhạc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "diminuendo"
-
"Il brano termina con un diminuendo molto suggestivo."
"Đoạn nhạc kết thúc với một sự giảm âm lượng rất gợi cảm."
-
"Il direttore d'orchestra ha chiesto un diminuendo nel finale."
"Nhạc trưởng yêu cầu giảm dần âm lượng ở đoạn kết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diminuendo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "diminuendo" & Ghi chú
Cách dùng "diminuendo" đúng ngữ cảnh
Trong âm nhạc, 'diminuendo' chỉ sự giảm dần âm lượng. Cần phân biệt với 'decrescendo', mặc dù chúng thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'diminuendo' thường được hiểu là một sự giảm âm lượng dần dần và kéo dài hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "diminuendo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il diminuendo |
Il diminuendo nel brano musicale era molto delicato.
(Sự giảm dần âm lượng trong đoạn nhạc rất tinh tế.)
|
| Với mạo từ xác định | i diminuendi |
I diminuendi erano eseguiti con grande precisione.
(Những sự giảm dần âm lượng được thực hiện với độ chính xác cao.)
|
| Với mạo từ không xác định | un diminuendo |
Ho sentito un diminuendo improvviso durante la performance.
(Tôi nghe thấy một sự giảm dần âm lượng đột ngột trong suốt buổi biểu diễn.)
|