(Vị trí top_banner)
Hình minh họa crescendo
B1
sostantivo B1 Âm nhạc

crescendo

/kreʃˈʃɛndo/
cao trào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "crescendo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aumento graduale dell'intensità sonora di un brano musicale.

Ý nghĩa của "crescendo" trong tiếng Việt

Sự tăng dần về âm lượng trong một bản nhạc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "crescendo"

  • "Il crescendo dell'orchestra era emozionante."

    "Sự cao trào của dàn nhạc thật xúc động."

  • "Il brano termina con un potente crescendo."

    "Bản nhạc kết thúc bằng một đoạn cao trào mạnh mẽ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "crescendo"

Đồng nghĩa

aumento (sự tăng lên) intensificazione (sự tăng cường)

Trái nghĩa

Cách dùng "crescendo" & Ghi chú

Cách dùng "crescendo" đúng ngữ cảnh

Trong âm nhạc, 'crescendo' chỉ sự tăng dần về âm lượng, tương tự như 'cao trào' trong tiếng Việt nhưng thường dùng cụ thể hơn cho bản nhạc.

Ngữ pháp & Chia từ "crescendo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il crescendo
Il crescendo della musica era emozionante.
(Sự tăng dần của âm nhạc thật xúc động.)
Với mạo từ xác định i crescendi
I crescendi nell'opera erano eseguiti perfettamente.
(Những đoạn tăng dần trong vở opera đã được trình diễn một cách hoàn hảo.)
Với mạo từ không xác định un crescendo
C'è stato un crescendo di tensione nella stanza.
(Đã có một sự gia tăng căng thẳng trong phòng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'opera ha raggiunto un crescendo emozionante durante l'ultimo atto."

    "Vở opera đã đạt đến một cao trào cảm xúc trong hồi cuối."

  • "Il crescendo della sua rabbia era palpabile nella stanza."

    "Sự tăng tiến của cơn giận dữ của anh ấy có thể cảm nhận được trong phòng."

  • "Abbiamo notato un crescendo di interesse per la musica classica tra i giovani."

    "Chúng tôi nhận thấy sự gia tăng về sự quan tâm đến nhạc cổ điển trong giới trẻ."