(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diretta
B1
sostantivo B1 Truyền thông

diretta

/diˈrɛtta/
phát sóng trực tiếp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diretta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Trasmissione radiotelevisiva che viene effettuata nel momento stesso in cui si svolge l'evento.

Ý nghĩa của "diretta" trong tiếng Việt

Một chương trình phát thanh hoặc truyền hình được phát sóng trực tiếp vào thời điểm nó được thực hiện, không được ghi lại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "diretta"

  • "Il concerto sarà trasmesso in diretta televisiva."

    "Buổi hòa nhạc sẽ được phát sóng trực tiếp trên truyền hình."

  • "Abbiamo seguito la partita in diretta radiofonica."

    "Chúng tôi đã theo dõi trận đấu trực tiếp trên đài phát thanh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diretta"

Đồng nghĩa

live (trực tiếp)

Cách dùng "diretta" & Ghi chú

Cách dùng "diretta" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'diretta' là danh từ chỉ sự kiện được phát sóng trực tiếp. Cần phân biệt với các hình thức phát sóng khác như ghi hình trước.

Ngữ pháp & Chia từ "diretta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la diretta
La diretta del concerto è stata emozionante.
(Buổi phát sóng trực tiếp của buổi hòa nhạc thật xúc động.)
Với mạo từ xác định le dirette
Le dirette sportive sono molto seguite.
(Các chương trình phát sóng thể thao trực tiếp được theo dõi rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định una diretta
Ho visto una diretta interessante ieri sera.
(Tôi đã xem một buổi phát sóng trực tiếp thú vị tối qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La diretta del concerto è stata emozionante."

    "Buổi phát sóng trực tiếp của buổi hòa nhạc rất xúc động."

  • "Abbiamo seguito la diretta della partita di calcio."

    "Chúng tôi đã theo dõi buổi phát sóng trực tiếp trận bóng đá."

  • "Il politico ha annunciato importanti novità durante la diretta televisiva."

    "Nhà chính trị gia đã công bố những điều mới quan trọng trong buổi phát sóng trực tiếp trên truyền hình."