evento
Định nghĩa & Giải nghĩa "evento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualsiasi fatto o avvenimento, spec. di una certa importanza o rilevanza.
Ý nghĩa của "evento" trong tiếng Việt
Một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện thuộc loại được chỉ định hoặc đã được đề cập trước đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "evento"
-
"L'evento ha attirato molta attenzione da parte dei media."
"Vụ việc đã thu hút rất nhiều sự chú ý từ giới truyền thông."
-
"Stiamo ancora indagando sull'evento."
"Chúng tôi vẫn đang điều tra vụ việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "evento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "evento" & Ghi chú
Cách dùng "evento" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'evento' thường được dùng để chỉ những sự kiện có tầm quan trọng nhất định. 'Vụ việc' có thể được dịch bằng nhiều từ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ: 'incidente' (tai nạn, sự cố), 'caso' (trường hợp), 'questione' (vấn đề).
Ngữ pháp & Chia từ "evento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'evento |
L'evento è stato un successo.
(Sự kiện đã thành công.)
|
| Với mạo từ xác định | gli eventi |
Gli eventi programmati per il fine settimana sono stati cancellati.
(Các sự kiện dự kiến cho cuối tuần đã bị hủy bỏ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un evento |
È stato un evento indimenticabile.
(Đó là một sự kiện khó quên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È stato un evento indimenticabile."
"Đó là một sự kiện khó quên."
-
"Vorrei organizzare un evento per il mio compleanno."
"Tôi muốn tổ chức một sự kiện cho sinh nhật của mình."
-
"Oggi c'è stato un evento importante in città."
"Hôm nay có một sự kiện quan trọng trong thành phố."