discutere
Định nghĩa & Giải nghĩa "discutere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esaminare o trattare un argomento esponendo diverse opinioni.
Ý nghĩa của "discutere" trong tiếng Việt
Thảo luận hoặc xem xét điều gì đó một cách không chính thức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "discutere"
-
"Dobbiamo discutere i dettagli del progetto."
"Chúng ta cần thảo luận chi tiết về dự án."
-
"Hanno discusso a lungo sulla questione ambientale."
"Họ đã thảo luận rất lâu về vấn đề môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "discutere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "discutere" & Ghi chú
Cách dùng "discutere" đúng ngữ cảnh
Từ 'discutere' trong tiếng Ý tương đương với 'thảo luận' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng khi bạn nói về việc nói chuyện về một chủ đề để đưa ra quyết định hoặc tìm hiểu thêm về nó. Cần phân biệt với 'parlare' (nói chuyện) mang nghĩa rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "discutere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "discutere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | discuto |
Io discuto con i miei amici.
(Tôi tranh luận với bạn bè của tôi.)
|
| tu (bạn) | discuti |
Tu discuti sempre con tuo fratello.
(Bạn luôn tranh cãi với anh trai của bạn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | discute |
Lui discute animatamente al telefono.
(Anh ấy đang tranh cãi sôi nổi trên điện thoại.)
|
| noi (chúng tôi) | discutiamo |
Noi discutiamo spesso di politica.
(Chúng tôi thường thảo luận về chính trị.)
|
| voi (các bạn) | discutete |
Voi discutete troppo durante le riunioni.
(Các bạn tranh luận quá nhiều trong các cuộc họp.)
|
| loro (họ) | discutono |
Loro discutono ogni sera a cena.
(Họ tranh cãi mỗi tối trong bữa tối.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Abbiamo discusso a lungo della questione climatica."
"Chúng tôi đã thảo luận rất lâu về vấn đề khí hậu."
-
"È stato discusso in parlamento il nuovo decreto legge."
"Nghị định luật mới đã được thảo luận tại quốc hội."
-
"Avete discusso con il direttore riguardo al vostro stipendio?"
"Các bạn đã thảo luận với giám đốc về lương của mình chưa?"
-
"Io discuto spesso con i miei amici di politica."
"Tôi thường tranh luận với bạn bè về chính trị."
-
"Noi discutiamo i problemi ambientali durante le lezioni di scienze."
"Chúng tôi thảo luận về các vấn đề môi trường trong các bài học khoa học."
-
"Loro discutono animatamente sulla decisione del governo."
"Họ tranh luận sôi nổi về quyết định của chính phủ."
-
"Di cosa vorreste discutere oggi?"
"Hôm nay bạn muốn thảo luận về điều gì?"
-
"Perché dobbiamo discutere sempre degli stessi problemi?"
"Tại sao chúng ta luôn phải tranh luận về những vấn đề giống nhau?"
-
"Come possiamo discutere civilmente di questioni così delicate?"
"Làm thế nào chúng ta có thể thảo luận một cách văn minh về những vấn đề tế nhị như vậy?"
-
"Credevo che loro discutessero del progetto fino a tardi."
"Tôi đã nghĩ rằng họ sẽ thảo luận về dự án đến khuya."
-
"Era necessario che tu discutessi la tua tesi con il professore."
"Cần thiết là bạn thảo luận luận án của mình với giáo sư."
-
"Dubitavo che lui discutesse così apertamente delle sue idee."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ thảo luận cởi mở như vậy về những ý tưởng của mình."