(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disinteressato
B2
aggettivo B2 Chung

disinteressato

/diz.in.te.resˈsa.to/
không quan tâm về
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disinteressato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non mostra interesse o preoccupazione; indifferente.

Ý nghĩa của "disinteressato" trong tiếng Việt

Không lo lắng hoặc bận tâm về điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disinteressato"

  • "Si è mostrato disinteressato alla questione."

    "Anh ấy tỏ ra không quan tâm đến vấn đề này."

  • "È disinteressato al denaro e alla fama."

    "Anh ấy không quan tâm đến tiền bạc và danh vọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disinteressato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "disinteressato" & Ghi chú

Cách dùng "disinteressato" đúng ngữ cảnh

Từ 'disinteressato' mang nghĩa không quan tâm đến lợi ích cá nhân, không vụ lợi. Cần phân biệt với 'indifferente', có nghĩa là thờ ơ, lãnh đạm.

Ngữ pháp & Chia từ "disinteressato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è meno disinteressato di quanto sembri, in realtà si preoccupa molto."

    "Marco ít tỏ ra không quan tâm hơn vẻ ngoài của anh ấy, thực tế là anh ấy rất lo lắng."

  • "Tra tutti i suoi colleghi, Luca è il più disinteressato, non si fa coinvolgere dalle dinamiche aziendali."

    "Trong tất cả các đồng nghiệp của mình, Luca là người ít quan tâm nhất, anh ấy không bị lôi kéo vào các động thái của công ty."

  • "Nonostante la sua posizione, si è dimostrato più disinteressato di chiunque altro nel voler aiutare i bisognosi."

    "Mặc dù vị trí của mình, anh ấy đã chứng tỏ mình quan tâm đến việc giúp đỡ người nghèo hơn bất kỳ ai khác."