(Vị trí top_banner)
Hình minh họa interessato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

interessato

/ˌinte.resˈsa.to/
quan tâm đến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "interessato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che mostra interesse, curiosità o coinvolgimento verso qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "interessato" trong tiếng Việt

Có sự quan tâm, hứng thú đến điều gì hoặc ai đó; muốn biết thêm hoặc tham gia vào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "interessato"

  • "Sono molto interessato alla storia dell'arte."

    "Tôi rất quan tâm đến lịch sử nghệ thuật."

  • "Mi interesso molto ai problemi ambientali."

    "Tôi rất quan tâm đến các vấn đề môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "interessato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "interessato" & Ghi chú

Cách dùng "interessato" đúng ngữ cảnh

Ở tiếng Ý, 'interessato' có nghĩa là có sự quan tâm hoặc hứng thú đến một chủ đề, sự kiện hoặc người nào đó. Nó có thể được sử dụng như một tính từ hoặc một động từ phản thân ('interessarsi a'). Cần chú ý đến giống và số của tính từ khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "interessato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Sono interessato a studiare l'italiano."

    "Tôi quan tâm đến việc học tiếng Ý."

  • "La studentessa interessata ha fatto molte domande."

    "Nữ sinh viên quan tâm đã đặt rất nhiều câu hỏi."

  • "Gli investitori interessati hanno partecipato alla riunione."

    "Các nhà đầu tư quan tâm đã tham gia cuộc họp."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più interessato alla storia romana di quanto lo sia Luca."

    "Marco quan tâm đến lịch sử La Mã hơn là Luca."

  • "Tra tutti gli studenti, Maria è la più interessata al progetto di scienze."

    "Trong số tất cả các sinh viên, Maria là người quan tâm nhất đến dự án khoa học."

  • "Questi libri sono meno interessanti di quanto mi aspettassi, ma alcuni capitoli sono comunque più interessati degli altri."

    "Những cuốn sách này ít thú vị hơn tôi mong đợi, nhưng một số chương vẫn thú vị hơn những chương khác."