disparità di trattamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "disparità di trattamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Situazione in cui persone o gruppi non vengono trattati allo stesso modo, spesso in modo ingiusto.
Ý nghĩa của "disparità di trattamento" trong tiếng Việt
Tình trạng mọi người hoặc các nhóm không được đối xử giống nhau, thường là một cách không công bằng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disparità di trattamento"
-
"La disparità di trattamento tra uomini e donne sul lavoro è ancora un problema serio."
"Sự đối xử bất bình đẳng giữa nam và nữ tại nơi làm việc vẫn là một vấn đề nghiêm trọng."
-
"La legge dovrebbe garantire la parità di trattamento per tutti i cittadini, senza disparità di trattamento."
"Luật pháp nên đảm bảo sự đối xử bình đẳng cho tất cả công dân, không có sự đối xử bất bình đẳng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disparità di trattamento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disparità di trattamento" & Ghi chú
Cách dùng "disparità di trattamento" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này diễn tả sự thiếu công bằng trong cách đối xử. Cần phân biệt với 'discriminazione', có nghĩa rộng hơn và thường liên quan đến các hành vi phân biệt đối xử cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "disparità di trattamento" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la disparità di trattamento |
La disparità di trattamento tra uomini e donne nel mondo del lavoro è un problema serio.
(Sự bất bình đẳng trong đối xử giữa nam và nữ trong thế giới việc làm là một vấn đề nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le disparità di trattamento |
Le disparità di trattamento basate sull'origine etnica sono inaccettabili.
(Sự bất bình đẳng trong đối xử dựa trên nguồn gốc dân tộc là không thể chấp nhận được.)
|
| Với mạo từ không xác định | una disparità di trattamento |
È stata segnalata una disparità di trattamento nella distribuzione degli aiuti.
(Một sự bất bình đẳng trong đối xử đã được báo cáo trong việc phân phối viện trợ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"In questa azienda, ho notato una disparità di trattamento tra uomini e donne."
"Ở công ty này, tôi đã nhận thấy một sự đối xử bất bình đẳng giữa nam và nữ."
-
"È inaccettabile che ci sia una disparità di trattamento basata sull'etnia."
"Việc có một sự đối xử bất bình đẳng dựa trên dân tộc là không thể chấp nhận được."
-
"Il sindacato ha denunciato una palese disparità di trattamento nei confronti dei lavoratori interinali."
"Công đoàn đã tố cáo một sự đối xử bất bình đẳng rõ ràng đối với những người lao động thời vụ."