(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disparità di trattamento
B2
sostantivo B2 Xã hội, Pháp luật, Nhân quyền

disparità di trattamento

[dis.pa.riˈta di trat.taˈmen.to]
đối xử bất bình đẳng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disparità di trattamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Situazione in cui persone o gruppi non vengono trattati allo stesso modo, spesso in modo ingiusto.

Ý nghĩa của "disparità di trattamento" trong tiếng Việt

Tình trạng mọi người hoặc các nhóm không được đối xử giống nhau, thường là một cách không công bằng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disparità di trattamento"

  • "La disparità di trattamento tra uomini e donne sul lavoro è ancora un problema serio."

    "Sự đối xử bất bình đẳng giữa nam và nữ tại nơi làm việc vẫn là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "La legge dovrebbe garantire la parità di trattamento per tutti i cittadini, senza disparità di trattamento."

    "Luật pháp nên đảm bảo sự đối xử bình đẳng cho tất cả công dân, không có sự đối xử bất bình đẳng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disparità di trattamento"

Đồng nghĩa

ineguaglianza di trattamento (sự không bình đẳng trong đối xử)

Trái nghĩa

Cách dùng "disparità di trattamento" & Ghi chú

Cách dùng "disparità di trattamento" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự thiếu công bằng trong cách đối xử. Cần phân biệt với 'discriminazione', có nghĩa rộng hơn và thường liên quan đến các hành vi phân biệt đối xử cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "disparità di trattamento" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la disparità di trattamento
La disparità di trattamento tra uomini e donne nel mondo del lavoro è un problema serio.
(Sự bất bình đẳng trong đối xử giữa nam và nữ trong thế giới việc làm là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le disparità di trattamento
Le disparità di trattamento basate sull'origine etnica sono inaccettabili.
(Sự bất bình đẳng trong đối xử dựa trên nguồn gốc dân tộc là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ không xác định una disparità di trattamento
È stata segnalata una disparità di trattamento nella distribuzione degli aiuti.
(Một sự bất bình đẳng trong đối xử đã được báo cáo trong việc phân phối viện trợ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "In questa azienda, ho notato una disparità di trattamento tra uomini e donne."

    "Ở công ty này, tôi đã nhận thấy một sự đối xử bất bình đẳng giữa nam và nữ."

  • "È inaccettabile che ci sia una disparità di trattamento basata sull'etnia."

    "Việc có một sự đối xử bất bình đẳng dựa trên dân tộc là không thể chấp nhận được."

  • "Il sindacato ha denunciato una palese disparità di trattamento nei confronti dei lavoratori interinali."

    "Công đoàn đã tố cáo một sự đối xử bất bình đẳng rõ ràng đối với những người lao động thời vụ."