parità di trattamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "parità di trattamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione in cui tutti gli individui ricevono lo stesso trattamento, senza discriminazioni.
Ý nghĩa của "parità di trattamento" trong tiếng Việt
Sự đối xử công bằng, hành vi hoặc cách xử lý không thiên vị và đúng đắn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "parità di trattamento"
-
"La parità di trattamento è un principio fondamentale del diritto del lavoro."
"Đối xử công bằng là một nguyên tắc cơ bản của luật lao động."
-
"È necessario garantire la parità di trattamento tra uomini e donne sul posto di lavoro."
"Cần đảm bảo đối xử công bằng giữa nam và nữ tại nơi làm việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parità di trattamento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "parità di trattamento" & Ghi chú
Cách dùng "parità di trattamento" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc mọi người đều được đối xử như nhau, không phân biệt đối xử. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị, hoặc trong môi trường làm việc.
Ngữ pháp & Chia từ "parità di trattamento" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la parità di trattamento |
La parità di trattamento è un principio fondamentale del diritto del lavoro.
(Sự bình đẳng trong đối xử là một nguyên tắc cơ bản của luật lao động.)
|
| Với mạo từ xác định | le parità di trattamento |
Le parità di trattamento sono essenziali per una società giusta.
(Sự bình đẳng trong đối xử rất cần thiết cho một xã hội công bằng.)
|
| Với mạo từ không xác định | parità di trattamento |
Si richiede parità di trattamento per tutti i candidati.
(Yêu cầu sự bình đẳng trong đối xử cho tất cả các ứng viên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il governo si impegna a garantire la parità di trattamento tra tutti i cittadini."
"Chính phủ cam kết đảm bảo sự bình đẳng trong đối xử giữa tất cả các công dân."
-
"La parità di trattamento è un principio fondamentale del diritto del lavoro."
"Sự bình đẳng trong đối xử là một nguyên tắc cơ bản của luật lao động."
-
"Lo scopo della legge è promuovere la parità di trattamento e combattere la discriminazione."
"Mục đích của luật là thúc đẩy sự bình đẳng trong đối xử và chống lại sự phân biệt đối xử."