(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parità di trattamento
B1
sostantivo B1 Luật pháp, Xã hội, Kinh doanh

parità di trattamento

/pariˈta d͡i tratːaˈmento/
đối xử công bằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parità di trattamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione in cui tutti gli individui ricevono lo stesso trattamento, senza discriminazioni.

Ý nghĩa của "parità di trattamento" trong tiếng Việt

Sự đối xử công bằng, hành vi hoặc cách xử lý không thiên vị và đúng đắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "parità di trattamento"

  • "La parità di trattamento è un principio fondamentale del diritto del lavoro."

    "Đối xử công bằng là một nguyên tắc cơ bản của luật lao động."

  • "È necessario garantire la parità di trattamento tra uomini e donne sul posto di lavoro."

    "Cần đảm bảo đối xử công bằng giữa nam và nữ tại nơi làm việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parità di trattamento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "parità di trattamento" & Ghi chú

Cách dùng "parità di trattamento" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc mọi người đều được đối xử như nhau, không phân biệt đối xử. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị, hoặc trong môi trường làm việc.

Ngữ pháp & Chia từ "parità di trattamento" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la parità di trattamento
La parità di trattamento è un principio fondamentale del diritto del lavoro.
(Sự bình đẳng trong đối xử là một nguyên tắc cơ bản của luật lao động.)
Với mạo từ xác định le parità di trattamento
Le parità di trattamento sono essenziali per una società giusta.
(Sự bình đẳng trong đối xử rất cần thiết cho một xã hội công bằng.)
Với mạo từ không xác định parità di trattamento
Si richiede parità di trattamento per tutti i candidati.
(Yêu cầu sự bình đẳng trong đối xử cho tất cả các ứng viên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il governo si impegna a garantire la parità di trattamento tra tutti i cittadini."

    "Chính phủ cam kết đảm bảo sự bình đẳng trong đối xử giữa tất cả các công dân."

  • "La parità di trattamento è un principio fondamentale del diritto del lavoro."

    "Sự bình đẳng trong đối xử là một nguyên tắc cơ bản của luật lao động."

  • "Lo scopo della legge è promuovere la parità di trattamento e combattere la discriminazione."

    "Mục đích của luật là thúc đẩy sự bình đẳng trong đối xử và chống lại sự phân biệt đối xử."