(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dissuaso
B2
aggettivo B2 Ngôn ngữ học

dissuaso

/dis.suˈa.zo/
thuyết phục không
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dissuaso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Convinto a non fare qualcosa; distolto da un proposito.

Ý nghĩa của "dissuaso" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'dissuade': Thuyết phục ai đó không làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dissuaso"

  • "Sono stato dissuaso dal comprare quella macchina perché era troppo vecchia."

    "Tôi đã bị thuyết phục không mua chiếc xe đó vì nó quá cũ."

  • "La sua famiglia lo ha dissuaso dal lasciare l'università."

    "Gia đình anh ấy đã thuyết phục anh ấy không bỏ học đại học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dissuaso"

Đồng nghĩa

convinto a rinunciare (thuyết phục từ bỏ) distolto (làm xao nhãng)

Trái nghĩa

convinto (thuyết phục) incoraggiato (khuyến khích)

Cách dùng "dissuaso" & Ghi chú

Cách dùng "dissuaso" đúng ngữ cảnh

Từ 'dissuaso' là dạng tính từ/quá khứ phân từ của động từ 'dissuadere', có nghĩa là 'đã bị thuyết phục không làm gì đó'. Cần phân biệt với động từ 'convincere' (thuyết phục làm gì đó).

Ngữ pháp & Chia từ "dissuaso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bel ragazzo è stato dissuaso dal partecipare alla gara."

    "Cậu bé đẹp trai đó đã bị thuyết phục không tham gia cuộc thi."

  • "Quelle belle ragazze sono state dissuase dal quel brutto ceffo."

    "Những cô gái xinh đẹp đó đã bị ngăn cản bởi cái tên xấu xí đó."

  • "Quel bel progetto è stato dissuaso da quell'orribile idea."

    "Dự án tốt đẹp đó đã bị can ngăn bởi ý tưởng tồi tệ kia."