incoraggiato
Định nghĩa & Giải nghĩa "incoraggiato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato e passato semplice di 'incoraggiare': Dare a qualcuno fiducia e sostegno per fare qualcosa; spingere o esortare qualcuno a fare qualcosa.
Ý nghĩa của "incoraggiato" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'encourage': Khuyến khích, động viên, cổ vũ, tiếp thêm sức mạnh, sự tự tin hoặc hy vọng cho ai đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incoraggiato"
-
"Sono stato incoraggiato a perseguire i miei sogni."
"Tôi đã được khuyến khích theo đuổi ước mơ của mình."
-
"Il suo successo mi ha incoraggiato a fare del mio meglio."
"Thành công của anh ấy đã khuyến khích tôi cố gắng hết mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incoraggiato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "incoraggiato" & Ghi chú
Cách dùng "incoraggiato" đúng ngữ cảnh
Tương đương với nghĩa 'được khuyến khích' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ ai đó nhận được sự động viên, cổ vũ để làm gì đó. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ như 'sostenuto' (được ủng hộ) hoặc 'supportato' (được hỗ trợ), dù chúng có thể mang ý nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.