(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distendersi
B1
verbo B1 Địa lý, Đô thị học, Mô tả chung

distendersi

/diˈstɛn.der.si/
trải dài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distendersi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Occupare uno spazio ampio e in modo irregolare.

Ý nghĩa của "distendersi" trong tiếng Việt

lan rộng ra trên một diện tích lớn một cách lộn xộn hoặc không đều.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distendersi"

  • "La catena montuosa si distende per centinaia di chilometri."

    "Dãy núi trải dài hàng trăm ki-lô-mét."

  • "La sabbia si distende a perdita d'occhio lungo la costa."

    "Cát trải dài đến tận chân trời dọc theo bờ biển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distendersi"

Đồng nghĩa

estendersi (lan rộng) spandersi (tỏa ra)

Cách dùng "distendersi" & Ghi chú

Cách dùng "distendersi" đúng ngữ cảnh

Từ "distendersi" thường được sử dụng để mô tả vật gì đó trải rộng, lan ra trên một diện tích lớn một cách tự nhiên hoặc không có trật tự rõ ràng. Khác với "estendersi" có nghĩa là mở rộng một cách có chủ đích hoặc theo một hướng nhất định.

Ngữ pháp & Chia từ "distendersi" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "distendersi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi distendo
Io mi distendo sul letto per leggere un libro.
(Tôi nằm dài trên giường để đọc một cuốn sách.)
tu (bạn) ti distendi
Tu ti distendi sempre dopo pranzo?
(Bạn luôn nằm dài sau bữa trưa à?)
lui/lei (anh/cô ấy) si distende
Lei si distende al sole per abbronzarsi.
(Cô ấy nằm dài dưới ánh nắng mặt trời để tắm nắng.)
noi (chúng tôi) ci distendiamo
Noi ci distendiamo nel parco durante il fine settimana.
(Chúng tôi nằm dài trong công viên vào cuối tuần.)
voi (các bạn) vi distendete
Voi vi distendete sulla spiaggia durante le vacanze?
(Các bạn nằm dài trên bãi biển trong kỳ nghỉ à?)
loro (họ) si distendono
Loro si distendono dopo una partita di calcio.
(Họ nằm dài sau một trận bóng đá.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): disteso
"Mi sono disteso sul divano dopo una lunga giornata."
(Tôi đã nằm dài trên ghế sofa sau một ngày dài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Dopo una lunga giornata di lavoro, mi sono disteso sul divano."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi đã nằm dài trên диван."

  • "Le nuvole si sono distese nel cielo al tramonto, creando uno spettacolo meraviglioso."

    "Những đám mây đã trải dài trên bầu trời lúc hoàng hôn, tạo nên một cảnh tượng tuyệt đẹp."

  • "Si è distesa l'erba al sole, asciugandosi dopo la pioggia."

    "Cỏ đã trải mình dưới ánh mặt trời, khô đi sau cơn mưa."

Thì Quá khứ xa
  • "Mi distesi sull'erba e guardai le nuvole che passavano."

    "Tôi nằm dài trên cỏ và nhìn những đám mây trôi qua."

  • "Si distese la folla nella piazza principale, aspettando l'inizio del concerto."

    "Đám đông tràn ra quảng trường chính, chờ đợi buổi hòa nhạc bắt đầu."

  • "Dopo la pioggia, il fango si distese per tutta la strada."

    "Sau cơn mưa, bùn lầy trải dài khắp con đường."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io mi distendo sul divano dopo una lunga giornata di lavoro."

    "Tôi thư giãn trên ghế sofa sau một ngày làm việc dài."

  • "Il fiume si distende attraverso la valle, serpeggiando tra i campi."

    "Dòng sông trải dài qua thung lũng, uốn lượn giữa những cánh đồng."

  • "Voi vi distendete al sole in spiaggia durante le vacanze estive."

    "Các bạn thư giãn dưới ánh mặt trời trên bãi biển trong kỳ nghỉ hè."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che Mario si distendesse troppo sulla poltrona, occupando quasi tutto lo spazio."

    "Tôi đã nghĩ rằng Mario trải dài quá nhiều trên ghế bành, chiếm gần hết chỗ."

  • "Era necessario che le truppe si distendessero lungo il fiume, per controllare l'intera area."

    "Cần thiết là quân đội phải trải dài dọc theo con sông để kiểm soát toàn bộ khu vực."

  • "Dubitavo che quella macchia d'olio si distendesse così rapidamente sul pavimento."

    "Tôi nghi ngờ rằng vết dầu đó lại lan nhanh như vậy trên sàn nhà."