(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irregolare
B1
aggettivo B1 Toán học, Vật lý, Mô tả không gian

irregolare

/ir.re.ɡoˈla.re/
không cách đều
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irregolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non segue una norma, una regola, un ordine stabilito; che non è uniforme o costante.

Ý nghĩa của "irregolare" trong tiếng Việt

Không ở cùng một khoảng cách từ một điểm hoặc đối tượng cụ thể; được đặt cách nhau khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irregolare"

  • "Le pietre erano disposte in modo irregolare."

    "Những viên đá được xếp đặt một cách không đều."

  • "La superficie del tavolo era irregolare e ruvida."

    "Bề mặt bàn không đều và thô ráp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irregolare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "irregolare" & Ghi chú

Cách dùng "irregolare" đúng ngữ cảnh

Từ 'irregolare' có nghĩa rộng hơn 'không cách đều'. Nó bao hàm cả ý nghĩa không theo quy tắc, không đồng đều, không chuẩn mực. Khi nói về khoảng cách, nên dùng các từ cụ thể hơn như 'a distanza variabile' hoặc 'distanza non uniforme'.

Ngữ pháp & Chia từ "irregolare" (Grammatica)