(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disuguaglianza
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Kinh tế, Toán học

disuguaglianza

/diz.uzi.ɡwaʎˈʎant.t͡sa/
sự bất bình đẳng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disuguaglianza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di uguaglianza; condizione in cui persone o gruppi non hanno le stesse opportunità o diritti.

Ý nghĩa của "disuguaglianza" trong tiếng Việt

Tình trạng không bình đẳng; sự thiếu công bằng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disuguaglianza"

  • "La disuguaglianza sociale è un problema serio in molti paesi."

    "Sự bất bình đẳng xã hội là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia."

  • "La disuguaglianza di reddito è in aumento negli ultimi anni."

    "Sự bất bình đẳng về thu nhập đang gia tăng trong những năm gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disuguaglianza"

Đồng nghĩa

ineguaglianza (sự không bình đẳng) sperequazione (sự mất cân bằng)

Trái nghĩa

Cách dùng "disuguaglianza" & Ghi chú

Cách dùng "disuguaglianza" đúng ngữ cảnh

Disuguaglianza thường được dùng để chỉ sự khác biệt lớn về địa vị xã hội, kinh tế, hoặc quyền lợi giữa các cá nhân hoặc nhóm người. Cần phân biệt với 'diversità' (sự khác biệt) chỉ sự đa dạng đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "disuguaglianza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la disuguaglianza
La disuguaglianza sociale è un problema grave.
(Sự bất bình đẳng xã hội là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le disuguaglianze
Le disuguaglianze economiche sono aumentate negli ultimi anni.
(Sự bất bình đẳng kinh tế đã gia tăng trong những năm gần đây.)
Với mạo từ không xác định una disuguaglianza
C'è una disuguaglianza di opportunità tra uomini e donne.
(Có một sự bất bình đẳng về cơ hội giữa nam và nữ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La disuguaglianza sociale è un problema diffuso in molte nazioni."

    "Sự bất bình đẳng xã hội là một vấn đề phổ biến ở nhiều quốc gia."

  • "Il governo sta cercando di ridurre le disuguaglianze economiche attraverso nuove politiche."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm thiểu sự bất bình đẳng kinh tế thông qua các chính sách mới."

  • "Lo studio ha evidenziato la disuguaglianza di genere nel mondo del lavoro."

    "Nghiên cứu đã chỉ ra sự bất bình đẳng giới trong thế giới việc làm."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è una disuguaglianza evidente nel sistema educativo."

    "Có một sự bất bình đẳng rõ ràng trong hệ thống giáo dục."

  • "Affrontare una disuguaglianza così radicata richiede tempo e impegno."

    "Giải quyết một sự bất bình đẳng ăn sâu như vậy đòi hỏi thời gian và sự cam kết."

  • "La pandemia ha creato una disuguaglianza ancora maggiore tra i ricchi e i poveri."

    "Đại dịch đã tạo ra một sự bất bình đẳng thậm chí còn lớn hơn giữa người giàu và người nghèo."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La disuguaglianza sociale è un problema persistente in molte società."

    "Sự bất bình đẳng xã hội là một vấn đề dai dẳng ở nhiều xã hội."

  • "Combattere la disuguaglianza di genere è fondamentale per una società più equa."

    "Đấu tranh chống lại sự bất bình đẳng giới là yếu tố then chốt cho một xã hội công bằng hơn."

  • "Le disuguaglianze economiche possono portare a tensioni sociali."

    "Sự bất bình đẳng kinh tế có thể dẫn đến căng thẳng xã hội."