(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uguaglianza
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Chính trị, Đạo đức

uguaglianza

/uɡwaʎˈʎant͡sa/
sự bình đẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uguaglianza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di parità di diritti, di dignità, di trattamento tra persone, gruppi o situazioni diverse.

Ý nghĩa của "uguaglianza" trong tiếng Việt

Trạng thái bình đẳng, đặc biệt về địa vị, quyền lợi hoặc cơ hội.

Câu ví dụ tiếng Ý với "uguaglianza"

  • "L'uguaglianza di genere è un obiettivo fondamentale per la nostra società."

    "Bình đẳng giới là một mục tiêu cơ bản cho xã hội của chúng ta."

  • "La Costituzione italiana sancisce l'uguaglianza di tutti i cittadini di fronte alla legge."

    "Hiến pháp Ý quy định sự bình đẳng của tất cả công dân trước pháp luật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uguaglianza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uguaglianza" & Ghi chú

Cách dùng "uguaglianza" đúng ngữ cảnh

Uguaglianza nhấn mạnh sự ngang bằng về quyền lợi và cơ hội. Cần phân biệt với 'equità' (equità), vốn chú trọng đến sự công bằng, có thể bao gồm sự khác biệt trong cách đối xử để đạt được kết quả công bằng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "uguaglianza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'uguaglianza
L'uguaglianza di genere è un obiettivo importante.
(Bình đẳng giới là một mục tiêu quan trọng.)
Với mạo từ xác định le uguaglianze
Le uguaglianze sociali sono fondamentali per una società giusta.
(Sự bình đẳng xã hội là nền tảng cho một xã hội công bằng.)
Với mạo từ không xác định un'uguaglianza
C'è un'uguaglianza di opportunità in questo paese.
(Có sự bình đẳng về cơ hội ở đất nước này.)